Northwest Regional Airport Terrace-Kitimat (YXT)
Northwest Regional Airport Terrace-Kitimat phục vụ 348.800 lượt khách trong năm 2025, giảm 16,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 988 | 795 | ▼ 19,5% |
| Tháng 2 | 948 | 867 | ▼ 8,5% |
| Tháng 3 | 1.135 | 871 | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 1.092 | 1.037 | ▼ 5,0% |
| Tháng 5 | 1.172 | 1.098 | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 1.426 | 1.114 | ▼ 21,9% |
| Tháng 7 | 1.506 | 1.389 | ▼ 7,8% |
| Tháng 8 | 1.657 | – | – |
| Tháng 9 | 1.273 | – | – |
| Tháng 10 | 1.325 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 764 | – | – |
| Tháng 12 | 674 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8.267 | 7.171 | ▼ 13,3% |
Lượt khách theo năm
Nguồn phủ trọn · 12/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 348.800 | −16,0% |
| năm 2024 | 415.189 | −6,6% |
| năm 2023 | 444.425 | +12,2% |
| năm 2022 | 396.216 | +81,4% |
| năm 2021 | 218.397 | +29,9% |
| năm 2020 | 168.168 | −29,0% |
| năm 2016 | 236.874 | −14,4% |
| năm 2015 | 276.676 | −4,8% |
| năm 2014 | 290.653 | +58,4% |
| năm 2013 | 183.439 | +50,6% |
| năm 2011 | 121.805 | +1,1% |
| năm 2008 | 120.476 |
Tấn hàng hoá theo năm
Chuỗi dừng ở năm 2024.
Nguồn phủ trọn · 3/4 kỳ có số liệu
Chuỗi còn ngắn — Northwest Regional Airport Terrace-Kitimat mới có 4 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2024 | 161 | −13,8% |
| năm 2023 | 187 | +38,4% |
| năm 2021 | 135 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.249 | 1.246 | 1.158 | 1.206 | 1.245 | 1.235 | 1.718 | 1.999 | 1.401 | 1.458 | 1.001 | 818 |
| 2025 | 988 | 948 | 1.135 | 1.092 | 1.172 | 1.426 | 1.506 | 1.657 | 1.273 | 1.325 | 764 | 674 |
| 2026 | 795 | 867 | 871 | 1.037 | 1.098 | 1.114 | 1.389 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019