ICAO LGBL

Nea Anchialos National (VOL)

Sân bay Nea Anchialos National phục vụ 137 lượt khách trong tháng 3/2026, theo Eurostat.

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Eurostat Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–––
Tháng 3–3–
Tháng 4–––
Tháng 528––
Tháng 652––
Tháng 762––
Tháng 864––
Tháng 959––
Tháng 1026–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–52–
Tháng 2–––
Tháng 3–137–
Tháng 4–––
Tháng 53.764––
Tháng 66.314––
Tháng 77.331––
Tháng 88.434––
Tháng 96.493––
Tháng 103.180–đang tích luỹ
Tháng 11135––
Tháng 12126––

Nội địa / Quốc tế

tháng 3/2026
  • Nội địa 66,7% 2
  • Quốc tế 33,3% 1

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–2–
Tháng 4–––
Tháng 51––
Tháng 610––
Tháng 718––
Tháng 818––
Tháng 918––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–1–
Tháng 4–––
Tháng 527––
Tháng 642––
Tháng 744––
Tháng 846––
Tháng 941––
Tháng 1025–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–129–
Tháng 4–––
Tháng 568––
Tháng 6383––
Tháng 7789––
Tháng 8846––
Tháng 9722––
Tháng 1065–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–8–
Tháng 4–––
Tháng 53.696––
Tháng 65.931––
Tháng 76.542––
Tháng 87.588––
Tháng 95.771––
Tháng 103.115–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1 3 8 45 60 68 46 5 2
2025 28 52 62 64 59 26 2 2
2026 2 3
Tỷ trọng quốc tế 33% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 3/2026
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…