Nea Anchialos National (VOL)
Sân bay Nea Anchialos National phục vụ 137 lượt khách trong tháng 3/2026, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 19/25 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 19/25 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 3/2026- Nội địa 66,7% 2
- Quốc tế 33,3% 1
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 10 | – | – |
| Tháng 7 | 18 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 27 | – | – |
| Tháng 6 | 42 | – | – |
| Tháng 7 | 44 | – | – |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 41 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 129 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 68 | – | – |
| Tháng 6 | 383 | – | – |
| Tháng 7 | 789 | – | – |
| Tháng 8 | 846 | – | – |
| Tháng 9 | 722 | – | – |
| Tháng 10 | 65 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 8 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 3.696 | – | – |
| Tháng 6 | 5.931 | – | – |
| Tháng 7 | 6.542 | – | – |
| Tháng 8 | 7.588 | – | – |
| Tháng 9 | 5.771 | – | – |
| Tháng 10 | 3.115 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1 | 3 | 8 | 45 | 60 | 68 | 46 | 5 | 2 | |||
| 2025 | 28 | 52 | 62 | 64 | 59 | 26 | 2 | 2 | ||||
| 2026 | 2 | 3 |
Tỷ trọng quốc tế 33% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 3/2026
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003