Các chuyến bay tại sân bay Mozes Kilangin ngày 6/10/2026
Sân bay Mozes Kilangin có 25 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:45 | GA1020 | Garuda Indonesia | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 01:05 | 05:45 | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | JT1984 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 02:10 | 06:05 | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | JT984 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 02:10 | 06:05 06:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | JT984 | Lion Mentari Airlines | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 07:05 06:08 | — | -57 | Đã cất cánh |
| 07:05 | SJ588 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:10 | 07:05 07:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | SJ5898 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:10 | 07:05 | — | Nguồn không báo |
| 07:25 | IL7383 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 07:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | SJ5898 | Sriwijaya Air | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 07:50 | — | — | Theo lịch |
| 07:50 | SJ788 | Sriwijaya Air | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 07:50 | — | — | Theo lịch |
| 07:55 | IW1601 | Wings Air | Từ Douw Aturure Airport NBX | 07:00 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 09:00 | IW1504 | Wings Air | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 09:00 10:51 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 10:10 | JT985 | Lion Mentari Airlines | Từ Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 09:00 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:55 | JT1985 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT985 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | IL7384 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 10:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:10 | SJ789 | Sriwijaya Air | Từ Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 10:00 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:30 | IL7385 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:35 | SJ785 | Sriwijaya Air | Từ Wamena Airport WMX | 10:45 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | SJ589 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | SJ785 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 12:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | 8B282 | ALL / N/A | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 10:50 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | 8B283 | ALL / N/A | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | IW1507 | Wings Air | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 11:55 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | IW1600 | Wings Air | Đến Douw Aturure Airport NBX | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | IL7386 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 15:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.