Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mopah ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Mopah có 14 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | SQS473 | Singapore Airlines | Đến Kepi Airport KEI | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:05 | JT1948 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 02:35 | 07:05 | — | Nguồn không báo |
| 07:05 | JT948 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 02:35 | 07:05 07:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | JT1949 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:45 08:16 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 07:45 | JT949 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:45 08:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:20 | JT798 | Lion Mentari Airlines | Từ Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 07:00 | 08:20 08:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | JT797 | Lion Mentari Airlines | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport DJJ | 09:00 09:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 09:15 | SQS258 | Singapore Airlines | Từ Kepi Airport KEI | 08:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:25 | IL286 | Odyssey International | Từ Tanah Merah Airport TMH | 08:40 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:45 | SQS474 | Singapore Airlines | Đến Kepi Airport KEI | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | IL283 | Odyssey International | Đến Kepi Airport KEI | 09:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | IL284 | Odyssey International | Từ Kepi Airport KEI | 10:55 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:00 | SQS259 | Singapore Airlines | Từ Kepi Airport KEI | 11:00 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:05 | IL285 | Odyssey International | Đến Tanah Merah Airport TMH | 12:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.