Minh Nguyệt Sơn Nghi Xuân, Yichun (YIC)
Sân bay Minh Nguyệt Sơn Nghi Xuân phục vụ 39.848 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 6,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 400 ▼ 13,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 39.848 ▼ 6,2% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 2 ▼ 21,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 29/32 kỳ có số liệu
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34.221 | 39.966 | ▲ 16,8% |
| Tháng 2 | 31.366 | 36.118 | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 41.096 | 41.668 | ▲ 1,4% |
| Tháng 4 | 40.170 | 37.026 | ▼ 7,8% |
| Tháng 5 | 43.923 | 35.580 | ▼ 19,0% |
| Tháng 6 | 40.846 | 36.151 | ▼ 11,5% |
| Tháng 7 | 41.731 | 35.186 | ▼ 15,7% |
| Tháng 8 | 42.460 | 39.848 | ▼ 6,2% |
| Tháng 9 | 39.495 | – | – |
| Tháng 10 | 42.821 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41.242 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 315.813 | 301.543 | ▼ 4,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 29/32 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 572 | 446 | 459 | 446 | 466 | 428 | 451 | 462 | 426 | 510 | 474 | |
| 2025 | 434 | 374 | 465 | 476 | 448 | 438 | 464 | 432 | 466 | 448 | ||
| 2026 | 452 | 394 | 446 | 390 | 418 | 446 | 398 | 400 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016