Mertarvik (WWT)
Sân bay Mertarvik phục vụ 889 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 35,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 146 | 218 | ▲ 49,3% |
| Tháng 2 | 247 | 188 | ▼ 23,9% |
| Tháng 3 | 269 | 313 | ▲ 16,4% |
| Tháng 4 | 206 | 174 | ▼ 15,5% |
| Tháng 5 | 354 | 371 | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 305 | 433 | ▲ 42,0% |
| Tháng 7 | 298 | 366 | ▲ 22,8% |
| Tháng 8 | 273 | – | – |
| Tháng 9 | 336 | – | – |
| Tháng 10 | 283 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 232 | – | – |
| Tháng 12 | 171 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.825 | 2.063 | ▲ 13,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.084 | 1.562 | ▲ 44,1% |
| Tháng 2 | 1.758 | 1.410 | ▼ 19,8% |
| Tháng 3 | 2.024 | 2.204 | ▲ 8,9% |
| Tháng 4 | 1.551 | 1.370 | ▼ 11,7% |
| Tháng 5 | 2.452 | 2.722 | ▲ 11,0% |
| Tháng 6 | 2.078 | 3.142 | ▲ 51,2% |
| Tháng 7 | 2.172 | 2.686 | ▲ 23,7% |
| Tháng 8 | 2.030 | – | – |
| Tháng 9 | 2.351 | – | – |
| Tháng 10 | 2.029 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.802 | – | – |
| Tháng 12 | 1.289 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13.119 | 15.096 | ▲ 15,1% |
Hệ số tải (tự tính)
Toàn vẹn dữ liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26,9% | 30,2% | ▲ 11,9% |
| Tháng 2 | 23,5% | 31,1% | ▲ 31,9% |
| Tháng 3 | 27,9% | 30,2% | ▲ 8,1% |
| Tháng 4 | 27,0% | 32,6% | ▲ 20,8% |
| Tháng 5 | 29,2% | 30,8% | ▲ 5,4% |
| Tháng 6 | 29,1% | 29,4% | ▲ 1,1% |
| Tháng 7 | 30,2% | 33,1% | ▲ 9,8% |
| Tháng 8 | 33,4% | – | – |
| Tháng 9 | 30,4% | – | – |
| Tháng 10 | 34,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31,4% | – | – |
| Tháng 12 | 32,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 27,7% | 31,0% | ▲ 12,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 240 | 226 | 243 | 184 | 365 | 389 | 318 | 248 | 324 | 340 | 289 | 182 |
| 2025 | 146 | 247 | 269 | 206 | 354 | 305 | 298 | 273 | 336 | 283 | 232 | 171 |
| 2026 | 218 | 188 | 313 | 174 | 371 | 433 | 366 |
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002