Maharana Pratap, Udaipur (UDR)
Sân bay Maharana Pratap phục vụ 114.949 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 917 ▲ 15,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 114.949 ▲ 5,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 35 ▲ 32,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.330 | 1.458 | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 1.142 | 1.476 | ▲ 29,2% |
| Tháng 3 | 1.157 | 1.445 | ▲ 24,9% |
| Tháng 4 | 886 | 986 | ▲ 11,3% |
| Tháng 5 | 884 | 995 | ▲ 12,6% |
| Tháng 6 | 847 | 784 | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 773 | 740 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 793 | 917 | ▲ 15,6% |
| Tháng 9 | 864 | – | – |
| Tháng 10 | 1.013 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.689 | – | – |
| Tháng 12 | 1.695 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.812 | 8.801 | ▲ 12,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 172.070 | 201.668 | ▲ 17,2% |
| Tháng 2 | 156.282 | 204.926 | ▲ 31,1% |
| Tháng 3 | 151.671 | 199.075 | ▲ 31,3% |
| Tháng 4 | 118.431 | 130.821 | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 108.301 | 122.639 | ▲ 13,2% |
| Tháng 6 | 108.783 | 112.135 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 101.356 | 103.514 | ▲ 2,1% |
| Tháng 8 | 108.992 | 114.949 | ▲ 5,5% |
| Tháng 9 | 109.966 | – | – |
| Tháng 10 | 123.701 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 206.034 | – | – |
| Tháng 12 | 228.298 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.025.886 | 1.189.727 | ▲ 16,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.327 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1.156 | 1.441 | ▲ 24,7% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 993 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 791 | – | – |
| Tháng 9 | 862 | – | – |
| Tháng 10 | 1.012 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.677 | – | – |
| Tháng 12 | 1.693 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 172.054 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 151.669 | 199.063 | ▲ 31,2% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 122.629 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 108.974 | – | – |
| Tháng 9 | 109.879 | – | – |
| Tháng 10 | 123.670 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 205.997 | – | – |
| Tháng 12 | 227.993 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 10 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 87 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 305 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.315 | 1.298 | 1.300 | 1.126 | 1.001 | 995 | 1.025 | 1.089 | 1.131 | 1.225 | 1.242 | 1.358 |
| 2025 | 1.330 | 1.142 | 1.157 | 886 | 884 | 847 | 773 | 793 | 864 | 1.013 | 1.689 | 1.695 |
| 2026 | 1.458 | 1.476 | 1.445 | 986 | 995 | 784 | 740 | 917 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016