Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 378 | – |
| Tháng 2 | – | 308 | – |
| Tháng 3 | – | 300 | – |
| Tháng 4 | – | 400 | – |
| Tháng 5 | – | 554 | – |
| Tháng 6 | – | 476 | – |
| Tháng 7 | 496 | 570 | ▲ 14,9% |
| Tháng 8 | 602 | – | – |
| Tháng 9 | 560 | – | – |
| Tháng 10 | 578 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 400 | – | – |
| Tháng 12 | 364 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 141 | – |
| Tháng 2 | – | 67 | – |
| Tháng 3 | – | 90 | – |
| Tháng 4 | – | 77 | – |
| Tháng 5 | – | 102 | – |
| Tháng 6 | – | 107 | – |
| Tháng 7 | 120 | 115 | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 133 | – | – |
| Tháng 9 | 144 | – | – |
| Tháng 10 | 144 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 117 | – | – |
| Tháng 12 | 118 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 496 | 602 | 560 | 578 | 400 | 364 |
|---|
| 2026 | 378 | 308 | 300 | 400 | 554 | 476 | 570 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
TSA RMQ