Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 122 | – |
| Tháng 2 | – | 98 | – |
| Tháng 3 | – | 102 | – |
| Tháng 4 | – | 116 | – |
| Tháng 5 | – | 162 | – |
| Tháng 6 | – | 136 | – |
| Tháng 7 | 144 | 166 | ▲ 15,3% |
| Tháng 8 | 180 | – | – |
| Tháng 9 | 164 | – | – |
| Tháng 10 | 182 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 108 | – | – |
| Tháng 12 | 116 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 0 2.000 4.000 6.000 8.000 6.768
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 54 | – |
| Tháng 2 | – | 26 | – |
| Tháng 3 | – | 28 | – |
| Tháng 4 | – | 29 | – |
| Tháng 5 | – | 37 | – |
| Tháng 6 | – | 31 | – |
| Tháng 7 | 36 | 39 | ▲ 8,1% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 41 | – | – |
| Tháng 10 | 46 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 144 | 180 | 164 | 182 | 108 | 116 |
|---|
| 2026 | 122 | 98 | 102 | 116 | 162 | 136 | 166 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
TSA