Các chuyến bay tại sân bay Los Roques ngày 15/10/2026
Sân bay Los Roques có 13 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 15/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
13 trong 13
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | CVZ1701 | Cargolux | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:00 | 07:45 | — | Theo lịch |
| 08:00 | CVZ1702 | Cargolux | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | Q43400 | Starlink Aviation | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:30 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | SSU3400 | Corsair | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:45 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:40 | SSU3410 | Corsair | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:10 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 10:30 | CVZ1703 | Cargolux | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:45 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | SSU3402 | Corsair | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:10 | 10:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | CVZ1704 | Cargolux | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | CVZ1705 | Cargolux | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:30 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | CVZ1706 | Cargolux | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | SSU3403 | Corsair | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | CVZ1707 | Cargolux | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:00 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | CVZ1708 | Cargolux | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.