Lộ Kiều Thai Châu, Taizhou (HYN)
Sân bay Lộ Kiều Thai Châu phục vụ 206.390 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 12,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.457 ▼ 18,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 206.390 ▼ 12,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 505 ▼ 51,5% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.534 | 1.668 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 1.485 | 1.650 | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 1.515 | 1.639 | ▲ 8,2% |
| Tháng 4 | 1.860 | 1.340 | ▼ 28,0% |
| Tháng 5 | 1.704 | 1.192 | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 1.562 | 1.122 | ▼ 28,2% |
| Tháng 7 | 1.723 | 1.436 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 1.794 | 1.457 | ▼ 18,8% |
| Tháng 9 | 1.488 | – | – |
| Tháng 10 | 1.688 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.542 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.177 | 11.504 | ▼ 12,7% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 185.874 | 197.628 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 187.513 | 210.108 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 190.439 | 211.881 | ▲ 11,3% |
| Tháng 4 | 232.395 | 178.568 | ▼ 23,2% |
| Tháng 5 | 214.403 | 161.545 | ▼ 24,7% |
| Tháng 6 | 194.447 | 140.468 | ▼ 27,8% |
| Tháng 7 | 211.156 | 190.827 | ▼ 9,6% |
| Tháng 8 | 236.191 | 206.390 | ▼ 12,6% |
| Tháng 9 | 190.338 | – | – |
| Tháng 10 | 218.033 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 198.564 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.652.418 | 1.497.415 | ▼ 9,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 839 | 885 | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 595 | 650 | ▲ 9,3% |
| Tháng 3 | 950 | 936 | ▼ 1,6% |
| Tháng 4 | 1.054 | 756 | ▼ 28,2% |
| Tháng 5 | 1.097 | 787 | ▼ 28,2% |
| Tháng 6 | 1.143 | 1.334 | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 898 | 513 | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 1.043 | 505 | ▼ 51,5% |
| Tháng 9 | 1.609 | – | – |
| Tháng 10 | 2.143 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 901 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.619 | 6.366 | ▼ 16,4% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.419 | 1.471 | 1.437 | 1.220 | 1.398 | 1.364 | 1.604 | 1.692 | 1.478 | 1.654 | 1.441 | |
| 2025 | 1.534 | 1.485 | 1.515 | 1.860 | 1.704 | 1.562 | 1.723 | 1.794 | 1.488 | 1.688 | 1.542 | |
| 2026 | 1.668 | 1.650 | 1.639 | 1.340 | 1.192 | 1.122 | 1.436 | 1.457 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016