Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 16 | – |
| Tháng 4 | – | 148 | – |
| Tháng 5 | – | 172 | – |
| Tháng 6 | – | 120 | – |
| Tháng 7 | – | 104 | – |
| Tháng 8 | – | 92 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1.697 | – |
| Tháng 4 | – | 17.997 | – |
| Tháng 5 | – | 18.000 | – |
| Tháng 6 | – | 11.501 | – |
| Tháng 7 | – | 11.561 | – |
| Tháng 8 | – | 11.259 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 3 | – |
| Tháng 5 | – | 6 | – |
| Tháng 6 | – | 4 | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | – | 1 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 212 | 222 | 234 | 212 | 226 | 190 | 184 | | | | | |
|---|
| 2026 | | | 16 | 148 | 172 | 120 | 104 | 92 | | | | |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016