ICAO VILH

Leh Kushok Bakula Rimpochee (IXL)

Sân bay Leh Kushok Bakula Rimpochee phục vụ 120.223 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 18,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1482510▲ 5,8%
Tháng 2466486▲ 4,3%
Tháng 3628538▼ 14,3%
Tháng 4846948▲ 12,1%
Tháng 5640992▲ 55,0%
Tháng 6882996▲ 12,9%
Tháng 79521.000▲ 5,0%
Tháng 88521.012▲ 18,8%
Tháng 9849––
Tháng 10751–đang tích luỹ
Tháng 11554––
Tháng 12500––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.7486.482▲ 12,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 167.80472.771▲ 7,3%
Tháng 263.03070.765▲ 12,3%
Tháng 380.89769.140▼ 14,5%
Tháng 4112.599117.454▲ 4,3%
Tháng 579.572138.862▲ 74,5%
Tháng 6114.915127.381▲ 10,8%
Tháng 7112.201121.018▲ 7,9%
Tháng 8101.420120.223▲ 18,5%
Tháng 9101.278––
Tháng 1083.988–đang tích luỹ
Tháng 1177.317––
Tháng 1274.347––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)732.438837.614▲ 14,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1161158▼ 1,5%
Tháng 2126140▲ 11,2%
Tháng 3256137▼ 46,6%
Tháng 4136139▲ 2,1%
Tháng 572118▲ 63,9%
Tháng 6102117▲ 15,5%
Tháng 7159174▲ 9,8%
Tháng 8134159▲ 19,0%
Tháng 9208––
Tháng 10121–đang tích luỹ
Tháng 11123––
Tháng 12138––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.1451.142▼ 0,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 528 468 506 794 911 887 892 914 908 752 524 528
2025 482 466 628 846 640 882 952 852 849 751 554 500
2026 510 486 538 948 992 996 1.000 1.012
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…