Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Kruger Mpumalanga ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
27
Sân bay quốc tế Kruger Mpumalanga có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
27 trong 27
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:10 | 4Z661 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 07:50 | 10:10 09:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | 4Z505 | Airlink | Đến King Shaka International Airport | 09:40 | 10:45 10:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | 4Z840 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 10:50 10:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 4Z829 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:05 | 11:00 10:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 4Z827 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:25 | 11:20 11:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | 4Z476 | Airlink | Đi Victoria Falls International Airport | 11:35 11:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:35 | 4Z478 | Airlink | Đi Victoria Falls International Airport | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 4Z258 | Airlink | Đi Vilankulo Airport | 12:00 12:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 4Z841 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:05 | 12:00 11:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | FN8801 | Fastjet Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport | 10:30 | 12:15 12:23 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | FA672 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:20 | 12:20 12:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 4Z842 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:40 12:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:45 | 4Z663 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 10:25 | 12:45 12:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | FN8802 | Fastjet Zimbabwe | Đi Victoria Falls International Airport | 12:45 13:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:55 | FA673 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:55 13:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 4Z664 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 13:30 13:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 4Z839 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 13:35 | 14:30 14:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | FA634 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 12:15 | 14:45 14:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | 4Z662 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 15:10 15:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:20 | FA635 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 15:20 15:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 4Z477 | Airlink | Đến Victoria Falls International Airport | 14:00 | 15:40 15:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | 4Z479 | Airlink | Đến Victoria Falls International Airport | 14:00 | 15:40 15:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | 4Z822 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 16:15 16:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:20 | 4Z506 | Airlink | Đi King Shaka International Airport | 16:20 16:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 4Z845 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 15:55 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | 4Z846 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 17:20 17:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 4Z837 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 18:10 | 19:00 18:58 | -2 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05