Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kirkuk ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Kirkuk có 15 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 1/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | IA253 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 00:15 | 00:45 00:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | IA608 | Iraqi Airways | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:20 | 01:20 00:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | IA253 | Iraqi Airways | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 01:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:10 | IA609 | Iraqi Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 06:10 06:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IA254 | Iraqi Airways | Từ İstanbul Airport IST | 05:15 | 08:00 07:29 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | IA247 | Iraqi Airways | Đến Esenboğa International Airport ESB | 09:00 08:44 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 11:20 | IA610 | Iraqi Airways | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 09:20 | 11:20 11:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | IA601 | Iraqi Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | IA248 | Iraqi Airways | Từ Esenboğa International Airport ESB | 12:00 | 14:00 13:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | IA221 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 14:00 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | IA221 | Iraqi Airways | Đến İstanbul Airport IST | 15:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | IA119 | Iraqi Airways | Đến Dubai International Airport DXB | 16:20 15:55 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IA222 | Iraqi Airways | Từ İstanbul Airport IST | 19:15 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | IA120 | Iraqi Airways | Từ Dubai International Airport DXB | 21:20 | 23:00 22:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | IA222 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.