Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế King Mswati III ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
11
Sân bay quốc tế King Mswati III có 11 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
11 trong 11
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:25 | RN101 | Eswatini Air | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:25 07:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:00 | RN303 | Eswatini Air | Đi King Shaka International Airport | 09:00 09:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:15 | RN102 | Eswatini Air | Đến O.R. Tambo International Airport | 09:25 | 10:15 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 4Z84 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 13:10 | 14:00 14:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 4Z85 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 14:30 14:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:05 | RN105 | Eswatini Air | Đi O.R. Tambo International Airport | 16:05 15:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 16:15 | RN304 | Eswatini Air | Đến King Shaka International Airport | 15:30 | 16:15 17:04 | +49 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | WV304 | Swe Fly | Đến King Shaka International Airport | 15:30 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 17:00 | RN401 | Eswatini Air | Đi Robert Gabriel Mugabe International Airport | 17:00 18:12 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 19:35 | RN106 | Eswatini Air | Đến O.R. Tambo International Airport | 18:45 | 19:35 19:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | RN402 | Eswatini Air | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport | 19:15 | 20:45 21:46 | +61 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05