Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo có 23 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 4/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | FN8441 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 06:00 | 06:50 06:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | FN8442 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 07:20 07:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 4Z112 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:15 | 08:30 08:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | 4Z113 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:15 09:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:50 | 4Z110 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:30 | 11:50 11:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z111 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:35 | RNG326 | Eswatini Air | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 11:40 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | UM326 | Air Zimbabwe | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 11:40 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 13:00 | Q41826 | Starlink Aviation | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:05 | UM326 | Air Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:05 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | FN8447 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 12:35 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | Q41826 | Starlink Aviation | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | FN8111 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 14:00 14:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:25 | ET829 | Ethiopian Airlines | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 15:15 | ET829 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:15 15:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 15:35 | 4Z114 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:20 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 16:10 | 4Z115 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 17:02 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:20 | FN8112 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 15:25 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:50 | FN8448 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 16:50 17:17 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FN8664 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:15 | 17:35 17:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FN8443 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 17:00 | 17:50 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | FN8663 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 18:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FN8444 | ALL / N/A | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 18:20 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.