Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo có 24 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 25/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
24 trong 24
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | FN8441 | Fastjet Zimbabwe | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 06:00 | 06:50 06:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | FN8442 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 07:20 07:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:55 | RNG324 | Eswatini Air | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 07:00 | 07:55 08:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | UM324 | Air Zimbabwe | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 07:00 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:10 | FN8662 | Fastjet Zimbabwe | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:50 | 08:10 07:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | RNG324 | Eswatini Air | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 08:25 08:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:25 | UM324 | Air Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 4Z112 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:15 | 08:30 08:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FN8661 | Fastjet Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:40 08:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z113 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:15 09:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:50 | 4Z110 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:30 | 11:50 11:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | FN8447 | Fastjet Zimbabwe | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 11:35 | 12:30 12:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z111 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FN8111 | Fastjet Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | ET829 | Ethiopian Airlines | Từ Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 12:45 | 14:25 14:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | ET829 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:15 15:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 15:20 | FN8112 | Fastjet Zimbabwe | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 14:25 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:35 | 4Z114 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:20 | 15:35 15:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | FN8448 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 15:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | 4Z115 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 16:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FN8664 | Fastjet Zimbabwe | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:15 | 17:35 17:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FN8443 | Fastjet Zimbabwe | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 17:00 | 17:50 17:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | FN8663 | Fastjet Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 18:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FN8444 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 18:20 18:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.