Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | FN8441 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport | 06:00 | 06:50 06:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | FN8442 | Fastjet Zimbabwe | Đi Robert Gabriel Mugabe International Airport | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:10 | FN8662 | Fastjet Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport | 06:50 | 08:10 08:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 4Z112 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 07:15 | 08:30 08:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FN8661 | Fastjet Zimbabwe | Đi O.R. Tambo International Airport | 08:40 08:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 4Z113 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 09:15 09:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:50 | 4Z110 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:30 | 11:50 11:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | FN8447 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport | 11:35 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 12:35 | 4Z111 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:35 12:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:35 | 4Z114 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 14:20 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | FN8448 | Fastjet Zimbabwe | Đi Robert Gabriel Mugabe International Airport | 15:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | 4Z115 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 16:10 16:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FN8664 | Fastjet Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport | 16:15 | 17:35 17:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FN8443 | Fastjet Zimbabwe | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport | 17:00 | 17:50 17:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | FN8663 | Fastjet Zimbabwe | Đi O.R. Tambo International Airport | 18:10 18:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FN8444 | Fastjet Zimbabwe | Đi Robert Gabriel Mugabe International Airport | 18:20 18:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05