Hồng Bình Thần Nông Giá, Shennongjia (HPG)
Sân bay Hồng Bình Thần Nông Giá phục vụ 6.739 lượt khách trong năm 2025, tăng 33,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC).
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 22 tháng tuổi
Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của năm 2025.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 112 | +5,7% |
| năm 2024 | 106 | −8,6% |
| năm 2023 | 116 | −61,1% |
| năm 2022 | 298 | −56,7% |
| năm 2021 | 688 | +97,7% |
| năm 2020 | 348 | −61,2% |
| năm 2019 | 898 | +86,3% |
| năm 2018 | 482 | +49,7% |
| năm 2017 | 322 | −7,5% |
| năm 2016 | 348 | −38,5% |
| năm 2015 | 566 | +20,9% |
| năm 2014 | 468 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 6.739 | +33,5% |
| năm 2024 | 5.047 | +25,0% |
| năm 2023 | 4.037 | −45,5% |
| năm 2022 | 7.404 | −63,5% |
| năm 2021 | 20.263 | +23,0% |
| năm 2020 | 16.476 | −62,9% |
| năm 2019 | 44.446 | +118,7% |
| năm 2018 | 20.321 | +97,3% |
| năm 2017 | 10.299 | −43,0% |
| năm 2016 | 18.074 | −35,5% |
| năm 2015 | 28.031 | +34,4% |
| năm 2014 | 20.852 |
Tấn hàng hoá theo năm
Chuỗi dừng ở năm 2015.
Toàn vẹn dữ liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay Hồng Bình Thần Nông Giá mới có 2 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2015 | 0 | −99,7% |
| năm 2014 | 3 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014