Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hamilton ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Hamilton có 20 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | NZ5829 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 07:00 07:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:40 | NZ5629 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport CHC | 07:40 07:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:15 | NZ5810 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 07:00 | 08:15 08:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | NZ5527 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 08:45 08:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:50 | NZ5618 | Air New Zealand | Từ Christchurch International Airport CHC | 07:00 | 08:50 08:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | NZ5615 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport CHC | 09:20 09:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:20 | NZ5820 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 09:05 | 10:20 10:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | JQ270 | Jetstar Airways | Từ Christchurch International Airport CHC | 09:15 | 10:30 10:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | JQ273 | Jetstar Airways | Đến Christchurch International Airport CHC | 11:05 11:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:25 | NZ5817 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 11:25 11:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:20 | NZ5818 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 12:05 | 13:20 13:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | NZ5819 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 13:55 14:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:55 | NZ5812 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 13:40 | 14:55 14:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | NZ5813 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 15:25 15:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | NZ324 | Air New Zealand | Từ Christchurch International Airport CHC | 15:00 | 16:20 16:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | NZ325 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport CHC | 17:05 17:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:40 | NZ5822 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 16:25 | 17:40 17:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | NZ5815 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport WLG | 18:10 18:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:55 | NZ5520 | Air New Zealand | Từ Wellington International Airport WLG | 17:40 | 18:55 18:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | NZ5622 | Air New Zealand | Từ Christchurch International Airport CHC | 17:50 | 19:40 19:23 | -17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.