Giai Mộc Tư, Jiamusi (JMU)
Sân bay Giai Mộc Tư phục vụ 111.200 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 21,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 772 ▲ 18,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 111.200 ▲ 21,4% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 134 ▲ 3,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 900 | 614 | ▼ 31,8% |
| Tháng 2 | 928 | 1.046 | ▲ 12,7% |
| Tháng 3 | 658 | 682 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 496 | 472 | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 152 | 474 | ▲ 211,8% |
| Tháng 6 | 143 | 454 | ▲ 217,5% |
| Tháng 7 | 604 | 688 | ▲ 13,9% |
| Tháng 8 | 650 | 772 | ▲ 18,8% |
| Tháng 9 | 504 | – | – |
| Tháng 10 | 530 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 490 | – | – |
| Tháng 12 | 506 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.531 | 5.202 | ▲ 14,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 111.800 | 80.300 | ▼ 28,2% |
| Tháng 2 | 119.200 | 142.000 | ▲ 19,1% |
| Tháng 3 | 83.000 | 96.600 | ▲ 16,4% |
| Tháng 4 | 70.700 | 65.000 | ▼ 8,1% |
| Tháng 5 | 21.400 | 65.700 | ▲ 207,0% |
| Tháng 6 | 20.100 | 64.700 | ▲ 221,9% |
| Tháng 7 | 83.700 | 99.600 | ▲ 19,0% |
| Tháng 8 | 91.600 | 111.200 | ▲ 21,4% |
| Tháng 9 | 68.300 | – | – |
| Tháng 10 | 69.300 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67.500 | – | – |
| Tháng 12 | 69.400 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 601.500 | 725.100 | ▲ 20,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 203 | 132 | ▼ 34,9% |
| Tháng 2 | 157 | 188 | ▲ 19,6% |
| Tháng 3 | 153 | 128 | ▼ 16,9% |
| Tháng 4 | 153 | 112 | ▼ 26,8% |
| Tháng 5 | 54 | 118 | ▲ 117,4% |
| Tháng 6 | 17 | 112 | ▲ 572,8% |
| Tháng 7 | 102 | 120 | ▲ 17,9% |
| Tháng 8 | 129 | 134 | ▲ 3,9% |
| Tháng 9 | 143 | – | – |
| Tháng 10 | 126 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 115 | – | – |
| Tháng 12 | 114 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 968 | 1.044 | ▲ 7,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 652 | 1.084 | 712 | 628 | 652 | 690 | 688 | 730 | 704 | 716 | 570 | 616 |
| 2025 | 900 | 928 | 658 | 496 | 152 | 143 | 604 | 650 | 504 | 530 | 490 | 506 |
| 2026 | 614 | 1.046 | 682 | 472 | 474 | 454 | 688 | 772 |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023