Gerardo Tobar López, Buenaventura (BUN) Sân bay Gerardo Tobar López phục vụ 906 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 53,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil) . Luỹ kế từ đầu năm: 4.628 lượt khách (1–6/2026), tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước.
Hành khách Hàng hoá
Lượt khách theo tháng 0 200 400 600 800 1.000 906
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Lượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ Tháng 1 701 565 ▼ 19,4% Tháng 2 681 512 ▼ 24,8% Tháng 3 822 896 ▲ 9,0% Tháng 4 738 798 ▲ 8,1% Tháng 5 707 951 ▲ 34,5% Tháng 6 592 906 ▲ 53,0% Tháng 7 697 – – Tháng 8 684 – – Tháng 9 665 – – Tháng 10 666 – đang tích luỹ Tháng 11 577 – – Tháng 12 658 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 4.241 4.628 ▲ 9,1%
Tấn hàng hoá theo tháng Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Tấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 0 ▼ 93,8% Tháng 2 0 0 ▲ 531,5% Tháng 3 0 2 ▲ 2.389,1% Tháng 4 1 0 ▼ 83,8% Tháng 5 1 2 ▲ 237,3% Tháng 6 0 0 ▲ 16,1% Tháng 7 1 – – Tháng 8 2 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 3 5 ▲ 51,3%
Mùa vụ · lượt khách theo tháng Năm T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2024 551 603 484 539 544 439 561 697 583 694 754 784 2025 701 681 822 738 707 592 697 684 665 666 577 658 2026 565 512 896 798 951 906
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020
Danh tính
IATA / ICAO BUN / SKBU
Độ cao 48 ft
Múi giờ America/Bogota
Toạ độ 3.820, -76.990