El Edén, Armenia (AXM)
Sân bay quốc tế El Edén phục vụ 43.119 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 9,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil). Luỹ kế từ đầu năm: 312.765 lượt khách (1–6/2026), tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước.
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60.450 | 64.281 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 48.432 | 55.799 | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 52.852 | 59.661 | ▲ 12,9% |
| Tháng 4 | 48.340 | 45.574 | ▼ 5,7% |
| Tháng 5 | 47.479 | 44.331 | ▼ 6,6% |
| Tháng 6 | 47.410 | 43.119 | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 55.691 | – | – |
| Tháng 8 | 57.302 | – | – |
| Tháng 9 | 49.659 | – | – |
| Tháng 10 | 49.560 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.973 | – | – |
| Tháng 12 | 54.952 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 304.963 | 312.765 | ▲ 2,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 6/2026- Nội địa 95,7% 41.249
- Quốc tế 4,3% 1.870
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53.143 | 56.737 | ▲ 6,8% |
| Tháng 2 | 44.404 | 49.251 | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 48.408 | 51.872 | ▲ 7,2% |
| Tháng 4 | 44.464 | 43.919 | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 43.602 | 42.387 | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 43.299 | 41.249 | ▼ 4,7% |
| Tháng 7 | 50.226 | – | – |
| Tháng 8 | 51.003 | – | – |
| Tháng 9 | 44.500 | – | – |
| Tháng 10 | 45.523 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47.119 | – | – |
| Tháng 12 | 49.163 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 277.320 | 285.415 | ▲ 2,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.307 | 7.544 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 4.028 | 6.548 | ▲ 62,6% |
| Tháng 3 | 4.444 | 7.789 | ▲ 75,3% |
| Tháng 4 | 3.876 | 1.655 | ▼ 57,3% |
| Tháng 5 | 3.877 | 1.944 | ▼ 49,9% |
| Tháng 6 | 4.111 | 1.870 | ▼ 54,5% |
| Tháng 7 | 5.465 | – | – |
| Tháng 8 | 6.299 | – | – |
| Tháng 9 | 5.159 | – | – |
| Tháng 10 | 4.037 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.854 | – | – |
| Tháng 12 | 5.789 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 27.643 | 27.350 | ▼ 1,1% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 33 | ▲ 452,4% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 16 | – | – |
| Tháng 4 | 8 | – | – |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 6 | – | – |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | 37 | ▲ 25,2% |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 23 | ▼ 59,8% |
| Tháng 2 | 37 | – | – |
| Tháng 3 | 41 | – | – |
| Tháng 4 | 45 | – | – |
| Tháng 5 | 45 | – | – |
| Tháng 6 | 48 | – | – |
| Tháng 7 | 59 | – | – |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 41 | – | – |
| Tháng 10 | 46 | 1 | ▼ 97,9% |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
Mùa vụ · lượt khách theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 69.968 | 60.293 | 64.781 | 55.410 | 58.522 | 61.926 | 64.306 | 61.869 | 60.567 | 61.620 | 65.130 | 63.466 |
| 2025 | 60.450 | 48.432 | 52.852 | 48.340 | 47.479 | 47.410 | 55.691 | 57.302 | 49.659 | 49.560 | 52.973 | 54.952 |
| 2026 | 64.281 | 55.799 | 59.661 | 45.574 | 44.331 | 43.119 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng lượt khách tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020