Các chuyến bay tại Sân bay George ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
28
Sân bay George có 28 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
28 trong 28
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | 4Z621 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 07:00 | 07:55 07:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | FA250 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 05:55 | 07:55 07:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | 4Z622 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 08:25 08:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FA251 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 08:30 08:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FA258 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 07:30 | 09:30 09:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | FA259 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 10:05 10:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:20 | FA356 | Safair | Đến Lanseria International Airport | 10:10 | 12:20 12:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | FA220 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:50 | 12:50 13:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | FA357 | Safair | Đi Lanseria International Airport | 12:55 12:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | 5Z461 | CemAir | Đến King Shaka International Airport | 11:15 | 13:20 13:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | FA221 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:25 14:00 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 4Z693 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:45 | 13:45 14:03 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | 5Z460 | CemAir | Đi King Shaka International Airport | 13:50 13:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:20 | 4Z694 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 14:20 15:16 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 14:25 | 5Z150 | CemAir | Đến Bram Fischer International Airport | 12:40 | 14:25 14:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | FA650 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 12:35 | 14:35 14:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | 5Z151 | CemAir | Đi Bram Fischer International Airport | 14:55 15:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:10 | FA651 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 15:10 15:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:40 | FA190 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 14:40 | 15:40 15:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | 4Z637 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 15:20 | 16:15 16:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | FA191 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 16:15 16:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:25 | 5Z450 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport | 14:30 | 16:25 17:13 | +48 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | 4Z638 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 16:45 16:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:55 | 5Z451 | CemAir | Đi O.R. Tambo International Airport | 16:55 17:46 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 18:00 | FA252 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 16:00 | 18:00 17:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | 4Z635 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 17:20 | 18:15 18:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FA253 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 18:35 18:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:45 | 4Z636 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 18:45 18:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05