ICAO SAAP

General Urquiza, Parana (PRA)

Sân bay General Urquiza phục vụ 3.865 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1244202▼ 17,2%
Tháng 2294252▼ 14,3%
Tháng 3359318▼ 11,4%
Tháng 4413362▼ 12,3%
Tháng 5317352▲ 11,0%
Tháng 6388411▲ 5,9%
Tháng 7346282▼ 18,5%
Tháng 8496381▼ 23,2%
Tháng 9323––
Tháng 10349–đang tích luỹ
Tháng 11435––
Tháng 12354––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.8572.560▼ 10,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.2872.945▼ 10,4%
Tháng 23.4152.928▼ 14,3%
Tháng 33.6513.158▼ 13,5%
Tháng 43.3783.951▲ 17,0%
Tháng 53.9864.229▲ 6,1%
Tháng 64.1964.192▼ 0,1%
Tháng 73.7104.527▲ 22,0%
Tháng 83.4233.865▲ 12,9%
Tháng 94.002––
Tháng 103.961–đang tích luỹ
Tháng 113.510––
Tháng 123.601––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)29.04629.795▲ 2,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 97,9% 373
  • Quốc tế 2,1% 8

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1236191▼ 19,1%
Tháng 2290246▼ 15,2%
Tháng 3352312▼ 11,4%
Tháng 4403359▼ 10,9%
Tháng 5312349▲ 11,9%
Tháng 6381397▲ 4,2%
Tháng 7335279▼ 16,7%
Tháng 8478373▼ 22,0%
Tháng 9320––
Tháng 10344–đang tích luỹ
Tháng 11426––
Tháng 12333––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.7872.506▼ 10,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1811▲ 37,5%
Tháng 246▲ 50,0%
Tháng 376▼ 14,3%
Tháng 4103▼ 70,0%
Tháng 553▼ 40,0%
Tháng 6714▲ 100,0%
Tháng 7113▼ 72,7%
Tháng 8188▼ 55,6%
Tháng 93––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7054▼ 22,9%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.2752.924▼ 10,7%
Tháng 23.4082.921▼ 14,3%
Tháng 33.6493.154▼ 13,6%
Tháng 43.3563.945▲ 17,6%
Tháng 53.978––
Tháng 64.1944.180▼ 0,3%
Tháng 73.7014.524▲ 22,2%
Tháng 83.4013.841▲ 12,9%
Tháng 93.999––
Tháng 103.958–đang tích luỹ
Tháng 113.495––
Tháng 123.574––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11221▲ 75,0%
Tháng 2770,0%
Tháng 324▲ 100,0%
Tháng 4226▼ 72,7%
Tháng 58––
Tháng 6212▲ 500,0%
Tháng 793▼ 66,7%
Tháng 82224▲ 9,1%
Tháng 93––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 1227––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 498 364 375 441 381 410 400 433 589 493 534 436
2025 244 294 359 413 317 388 346 496 323 349 435 354
2026 202 252 318 362 352 411 282 381
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…