ICAO SAWC

El Calafate - Commander Armando Tola (FTE)

Sân bay quốc tế El Calafate - Commander Armando Tola phục vụ 33.045 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0071.185▲ 17,7%
Tháng 2858926▲ 7,9%
Tháng 3907979▲ 7,9%
Tháng 4692578▼ 16,5%
Tháng 5479312▼ 34,9%
Tháng 6500256▼ 48,8%
Tháng 7436260▼ 40,4%
Tháng 8500295▼ 41,0%
Tháng 9708––
Tháng 10774–đang tích luỹ
Tháng 11999––
Tháng 121.070––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.3794.791▼ 10,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1118.354128.418▲ 8,5%
Tháng 293.882110.563▲ 17,8%
Tháng 3106.227115.741▲ 9,0%
Tháng 466.87165.531▼ 2,0%
Tháng 536.37831.645▼ 13,0%
Tháng 626.19421.702▼ 17,1%
Tháng 732.78031.106▼ 5,1%
Tháng 833.64633.045▼ 1,8%
Tháng 954.393––
Tháng 1086.340–đang tích luỹ
Tháng 11113.531––
Tháng 12124.592––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)514.332537.751▲ 4,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 99,7% 294
  • Quốc tế 0,3% 1

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19691.123▲ 15,9%
Tháng 2824898▲ 9,0%
Tháng 3887958▲ 8,0%
Tháng 4672567▼ 15,6%
Tháng 5478308▼ 35,6%
Tháng 6–255–
Tháng 7431259▼ 39,9%
Tháng 8–294–
Tháng 9703––
Tháng 10759–đang tích luỹ
Tháng 11971––
Tháng 121.030––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13862▲ 63,2%
Tháng 23428▼ 17,6%
Tháng 32021▲ 5,0%
Tháng 42011▼ 45,0%
Tháng 514▲ 300,0%
Tháng 6–1–
Tháng 751▼ 80,0%
Tháng 8–1–
Tháng 95––
Tháng 1015–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1240––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1115.986126.169▲ 8,8%
Tháng 291.832108.526▲ 18,2%
Tháng 3105.171114.806▲ 9,2%
Tháng 466.78965.491▼ 1,9%
Tháng 536.37231.635▼ 13,0%
Tháng 6–21.696–
Tháng 732.77431.104▼ 5,1%
Tháng 8–33.043–
Tháng 954.377––
Tháng 1086.302–đang tích luỹ
Tháng 11113.447––
Tháng 12122.339––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3682.249▼ 5,0%
Tháng 22.0502.037▼ 0,6%
Tháng 31.056935▼ 11,5%
Tháng 48240▼ 51,2%
Tháng 5610▲ 66,7%
Tháng 6–6–
Tháng 762▼ 66,7%
Tháng 8–2–
Tháng 916––
Tháng 1038–đang tích luỹ
Tháng 1184––
Tháng 122.253––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 917 877 930 572 320 292 397 409 442 747 908 946
2025 1.007 858 907 692 479 500 436 500 708 774 999 1.070
2026 1.185 926 979 578 312 256 260 295
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…