ICAO VAID

Devi Ahilyabai Holkar, Indore (IDR)

Sân bay quốc tế Devi Ahilyabai Holkar phục vụ 300.741 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 16,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.9873.020▲ 1,1%
Tháng 22.6962.732▲ 1,3%
Tháng 33.0532.946▼ 3,5%
Tháng 42.9132.640▼ 9,4%
Tháng 52.9772.714▼ 8,8%
Tháng 62.7882.414▼ 13,4%
Tháng 72.7822.245▼ 19,3%
Tháng 82.5622.399▼ 6,4%
Tháng 92.479––
Tháng 102.871–đang tích luỹ
Tháng 113.048––
Tháng 122.738––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)22.75821.110▼ 7,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1346.043376.927▲ 8,9%
Tháng 2329.615362.293▲ 9,9%
Tháng 3350.045364.562▲ 4,1%
Tháng 4341.957324.197▼ 5,2%
Tháng 5341.590333.069▼ 2,5%
Tháng 6349.180315.993▼ 9,5%
Tháng 7328.506301.622▼ 8,2%
Tháng 8360.940300.741▼ 16,7%
Tháng 9320.938––
Tháng 10344.360–đang tích luỹ
Tháng 11401.982––
Tháng 12351.764––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.747.8762.679.404▼ 2,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1881951▲ 8,0%
Tháng 2819795▼ 2,9%
Tháng 38101.026▲ 26,6%
Tháng 4955839▼ 12,2%
Tháng 5917953▲ 4,0%
Tháng 6848855▲ 0,8%
Tháng 7935910▼ 2,7%
Tháng 81.062997▼ 6,1%
Tháng 91.563––
Tháng 101.226–đang tích luỹ
Tháng 111.091––
Tháng 12828––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.2277.326▲ 1,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 98,4% 2.361
  • Quốc tế 1,6% 38

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.9532.958▲ 0,2%
Tháng 22.6582.677▲ 0,7%
Tháng 33.011––
Tháng 42.877––
Tháng 52.9412.709▼ 7,9%
Tháng 62.7582.411▼ 12,6%
Tháng 72.7562.225▼ 19,3%
Tháng 82.5262.361▼ 6,5%
Tháng 92.445––
Tháng 102.828–đang tích luỹ
Tháng 112.988––
Tháng 122.676––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13462▲ 82,4%
Tháng 23855▲ 44,7%
Tháng 342––
Tháng 436––
Tháng 5365▼ 86,1%
Tháng 6303▼ 90,0%
Tháng 72620▼ 23,1%
Tháng 83638▲ 5,6%
Tháng 934––
Tháng 1043–đang tích luỹ
Tháng 1160––
Tháng 1262––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1341.375367.351▲ 7,6%
Tháng 2324.769354.699▲ 9,2%
Tháng 3346.012––
Tháng 4337.056––
Tháng 5337.555332.671▼ 1,4%
Tháng 6345.903315.580▼ 8,8%
Tháng 7325.259300.041▼ 7,8%
Tháng 8356.482297.239▼ 16,6%
Tháng 9316.215––
Tháng 10338.490–đang tích luỹ
Tháng 11393.080––
Tháng 12342.431––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 14.6689.576▲ 105,1%
Tháng 24.8467.594▲ 56,7%
Tháng 34.033––
Tháng 44.901––
Tháng 54.035398▼ 90,1%
Tháng 63.277413▼ 87,4%
Tháng 73.2471.581▼ 51,3%
Tháng 84.4583.502▼ 21,4%
Tháng 94.723––
Tháng 105.870–đang tích luỹ
Tháng 118.902––
Tháng 129.333––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.640 2.568 2.737 2.630 2.705 2.590 2.665 2.681 2.669 2.768 2.624 2.908
2025 2.987 2.696 3.053 2.913 2.977 2.788 2.782 2.562 2.479 2.871 3.048 2.738
2026 3.020 2.732 2.946 2.640 2.714 2.414 2.245 2.399
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…