Bhopal (BHO)
Sân bay Bhopal phục vụ 124.073 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.120 ▲ 8,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 124.073 ▲ 9,4% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 185 ▼ 10,8% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.320 | 1.244 | ▼ 5,8% |
| Tháng 2 | 1.270 | 1.211 | ▼ 4,6% |
| Tháng 3 | 1.362 | 1.204 | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 1.234 | 1.170 | ▼ 5,2% |
| Tháng 5 | 1.328 | 1.280 | ▼ 3,6% |
| Tháng 6 | 1.295 | 1.040 | ▼ 19,7% |
| Tháng 7 | 1.080 | 973 | ▼ 9,9% |
| Tháng 8 | 1.037 | 1.120 | ▲ 8,0% |
| Tháng 9 | 1.097 | – | – |
| Tháng 10 | 1.316 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.270 | – | – |
| Tháng 12 | 1.251 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 9.926 | 9.242 | ▼ 6,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 146.524 | 147.196 | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 139.278 | 143.149 | ▲ 2,8% |
| Tháng 3 | 149.655 | 140.403 | ▼ 6,2% |
| Tháng 4 | 132.096 | 137.076 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 134.906 | 152.905 | ▲ 13,3% |
| Tháng 6 | 133.602 | 130.809 | ▼ 2,1% |
| Tháng 7 | 113.018 | 109.514 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 113.385 | 124.073 | ▲ 9,4% |
| Tháng 9 | 103.581 | – | – |
| Tháng 10 | 129.587 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 152.428 | – | – |
| Tháng 12 | 137.954 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.062.464 | 1.085.125 | ▲ 2,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 199 | 200 | ▲ 0,4% |
| Tháng 2 | 176 | 204 | ▲ 15,7% |
| Tháng 3 | 237 | 245 | ▲ 3,1% |
| Tháng 4 | 225 | 182 | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 190 | 197 | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 185 | 194 | ▲ 4,7% |
| Tháng 7 | 196 | 238 | ▲ 21,2% |
| Tháng 8 | 208 | 185 | ▼ 10,8% |
| Tháng 9 | 216 | – | – |
| Tháng 10 | 238 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 207 | – | – |
| Tháng 12 | 199 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.616 | 1.644 | ▲ 1,8% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,8% 1.118
- Quốc tế 0,2% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1.239 | – |
| Tháng 2 | 1.269 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 1.227 | – | – |
| Tháng 5 | 1.326 | 1.277 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 1.291 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 1.118 | – |
| Tháng 9 | 1.094 | – | – |
| Tháng 10 | 1.312 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.269 | – | – |
| Tháng 12 | 1.250 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 7 | – | – |
| Tháng 5 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 2 | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 147.179 | – |
| Tháng 2 | 139.273 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 131.799 | – | – |
| Tháng 5 | 134.899 | 152.898 | ▲ 13,3% |
| Tháng 6 | 133.330 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 124.065 | – |
| Tháng 9 | 103.567 | – | – |
| Tháng 10 | 129.581 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 152.427 | – | – |
| Tháng 12 | 137.943 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 17 | – |
| Tháng 2 | 5 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 297 | – | – |
| Tháng 5 | 7 | 7 | 0,0% |
| Tháng 6 | 272 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 8 | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.076 | 1.099 | 1.274 | 1.305 | 1.298 | 1.187 | 1.254 | 1.209 | 1.184 | 1.235 | 1.224 | 1.299 |
| 2025 | 1.320 | 1.270 | 1.362 | 1.234 | 1.328 | 1.295 | 1.080 | 1.037 | 1.097 | 1.316 | 1.270 | 1.251 |
| 2026 | 1.244 | 1.211 | 1.204 | 1.170 | 1.280 | 1.040 | 973 | 1.120 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016