ICAO VABP

Bhopal (BHO)

Sân bay Bhopal phục vụ 124.073 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3201.244▼ 5,8%
Tháng 21.2701.211▼ 4,6%
Tháng 31.3621.204▼ 11,6%
Tháng 41.2341.170▼ 5,2%
Tháng 51.3281.280▼ 3,6%
Tháng 61.2951.040▼ 19,7%
Tháng 71.080973▼ 9,9%
Tháng 81.0371.120▲ 8,0%
Tháng 91.097––
Tháng 101.316–đang tích luỹ
Tháng 111.270––
Tháng 121.251––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.9269.242▼ 6,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1146.524147.196▲ 0,5%
Tháng 2139.278143.149▲ 2,8%
Tháng 3149.655140.403▼ 6,2%
Tháng 4132.096137.076▲ 3,8%
Tháng 5134.906152.905▲ 13,3%
Tháng 6133.602130.809▼ 2,1%
Tháng 7113.018109.514▼ 3,1%
Tháng 8113.385124.073▲ 9,4%
Tháng 9103.581––
Tháng 10129.587–đang tích luỹ
Tháng 11152.428––
Tháng 12137.954––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.062.4641.085.125▲ 2,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1199200▲ 0,4%
Tháng 2176204▲ 15,7%
Tháng 3237245▲ 3,1%
Tháng 4225182▼ 18,8%
Tháng 5190197▲ 3,8%
Tháng 6185194▲ 4,7%
Tháng 7196238▲ 21,2%
Tháng 8208185▼ 10,8%
Tháng 9216––
Tháng 10238–đang tích luỹ
Tháng 11207––
Tháng 12199––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.6161.644▲ 1,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 99,8% 1.118
  • Quốc tế 0,2% 2

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1.239–
Tháng 21.269––
Tháng 3–––
Tháng 41.227––
Tháng 51.3261.277▼ 3,7%
Tháng 61.291––
Tháng 7–––
Tháng 8–1.118–
Tháng 91.094––
Tháng 101.312–đang tích luỹ
Tháng 111.269––
Tháng 121.250––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–5–
Tháng 21––
Tháng 3–––
Tháng 47––
Tháng 523▲ 50,0%
Tháng 64––
Tháng 7–––
Tháng 8–2–
Tháng 93––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–147.179–
Tháng 2139.273––
Tháng 3–––
Tháng 4131.799––
Tháng 5134.899152.898▲ 13,3%
Tháng 6133.330––
Tháng 7–––
Tháng 8–124.065–
Tháng 9103.567––
Tháng 10129.581–đang tích luỹ
Tháng 11152.427––
Tháng 12137.943––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–17–
Tháng 25––
Tháng 3–––
Tháng 4297––
Tháng 5770,0%
Tháng 6272––
Tháng 7–––
Tháng 8–8–
Tháng 914––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1211––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.076 1.099 1.274 1.305 1.298 1.187 1.254 1.209 1.184 1.235 1.224 1.299
2025 1.320 1.270 1.362 1.234 1.328 1.295 1.080 1.037 1.097 1.316 1.270 1.251
2026 1.244 1.211 1.204 1.170 1.280 1.040 973 1.120
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…