Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 164 | – | – |
| Tháng 2 | 160 | – | – |
| Tháng 3 | 168 | – | – |
| Tháng 4 | 168 | 6 | ▼ 96,4% |
| Tháng 5 | 90 | 98 | ▲ 8,9% |
| Tháng 6 | – | 98 | – |
| Tháng 7 | – | 120 | – |
| Tháng 8 | – | 116 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 62 | – | – |
| Tháng 2 | 35 | – | – |
| Tháng 3 | 52 | – | – |
| Tháng 4 | 46 | 1 | ▼ 98,5% |
| Tháng 5 | 26 | 17 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | – | 23 | – |
| Tháng 7 | – | 18 | – |
| Tháng 8 | – | 17 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 200 | 308 | 170 | 126 | 144 | 148 | 144 | 152 | 136 | 148 | 140 | 124 |
|---|
| 2025 | 164 | 160 | 168 | 168 | 90 | | | | | | | |
|---|
| 2026 | | | | 6 | 98 | 98 | 120 | 116 | | | | |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023