Chatrapati Sambhajinagar, Aurangabad (IXU)
Sân bay Chatrapati Sambhajinagar phục vụ 42.556 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 13,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 429 ▲ 5,1% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 42.556 ▼ 13,9% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 183 ▲ 52,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 498 | 507 | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 449 | 418 | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 494 | 474 | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 469 | 502 | ▲ 7,0% |
| Tháng 5 | 467 | 509 | ▲ 9,0% |
| Tháng 6 | 435 | 440 | ▲ 1,1% |
| Tháng 7 | 368 | 394 | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 408 | 429 | ▲ 5,1% |
| Tháng 9 | 396 | – | – |
| Tháng 10 | 459 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 509 | – | – |
| Tháng 12 | 450 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.588 | 3.673 | ▲ 2,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57.789 | 58.113 | ▲ 0,6% |
| Tháng 2 | 54.434 | 51.444 | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 58.347 | 50.270 | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 53.873 | 49.393 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 53.682 | 55.163 | ▲ 2,8% |
| Tháng 6 | 52.606 | 48.918 | ▼ 7,0% |
| Tháng 7 | 47.887 | 40.667 | ▼ 15,1% |
| Tháng 8 | 49.449 | 42.556 | ▼ 13,9% |
| Tháng 9 | 47.284 | – | – |
| Tháng 10 | 54.011 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58.195 | – | – |
| Tháng 12 | 51.338 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 428.067 | 396.524 | ▼ 7,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 502 | 473 | 495 | 557 | 611 | 518 | 530 | 590 | 594 | 675 | 716 | 516 |
| 2025 | 498 | 449 | 494 | 469 | 467 | 435 | 368 | 408 | 396 | 459 | 509 | 450 |
| 2026 | 507 | 418 | 474 | 502 | 509 | 440 | 394 | 429 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016