Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Capitán FAP José A. Quiñones González ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Capitán FAP José A. Quiñones González có 20 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:21 | CM469 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 22:35 | 01:21 00:58 | -23 | Đã hạ cánh |
| 02:22 | CM468 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 02:22 02:47 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:00 | LP2272 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 05:30 | 07:00 06:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | LP2273 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:35 07:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:35 | H85300 | Sky Airline Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 09:10 | 10:35 10:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | LP2274 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 09:35 | 11:05 10:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | H85301 | Sky Airline Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 11:15 11:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:45 | LP2275 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 11:45 11:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | LP2270 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 13:00 | 14:30 14:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | LP2271 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 15:05 14:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:15 | LP2282 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 14:45 | 16:15 16:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | LP2283 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 16:50 16:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:05 | LP2312 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 15:35 | 17:05 16:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | LP2313 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 17:50 17:38 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 19:25 | LP2214 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 19:25 19:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:45 | LP2310 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 18:20 | 19:45 19:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | 2I2225 | Civair Airways | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 18:55 | 20:10 20:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | LP2311 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 20:20 20:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 20:45 | 2I2226 | Civair Airways | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 20:45 20:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:15 | LP2279 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:15 22:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.