Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 69 | 68 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 73 | 78 | ▲ 6,8% |
| Tháng 3 | 82 | 72 | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 88 | 84 | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 90 | 98 | ▲ 8,9% |
| Tháng 6 | 88 | 90 | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 92 | 88 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 82 | – | – |
| Tháng 9 | 96 | – | – |
| Tháng 10 | 88 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70 | – | – |
| Tháng 12 | 63 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 582 | 578 | ▼ 0,7% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 414 | 339 | ▼ 18,1% |
| Tháng 2 | 424 | 437 | ▲ 3,1% |
| Tháng 3 | 507 | 469 | ▼ 7,5% |
| Tháng 4 | 678 | 615 | ▼ 9,3% |
| Tháng 5 | 869 | 841 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 656 | 710 | ▲ 8,2% |
| Tháng 7 | 808 | 684 | ▼ 15,3% |
| Tháng 8 | 733 | – | – |
| Tháng 9 | 802 | – | – |
| Tháng 10 | 613 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 455 | – | – |
| Tháng 12 | 348 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4.356 | 4.095 | ▼ 6,0% |
|---|
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 70 | 69 | 78 | 78 | 98 | 86 | 86 | 89 | 93 | 80 | 71 | 52 |
|---|
| 2025 | 69 | 73 | 82 | 88 | 90 | 88 | 92 | 82 | 96 | 88 | 70 | 63 |
|---|
| 2026 | 68 | 78 | 72 | 84 | 98 | 90 | 88 | | | | | |
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998