Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
Sân bay quốc tế Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu có 1.098 chuyến bay đi và đến trong tháng 8/2026, tăng 52,7% so với cùng kỳ năm trước, theo EUROCONTROL. Luỹ kế từ đầu năm: 9.714 chuyến bay đi và đến (1–8/2026), tăng 82,0% so với cùng kỳ năm trước.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 385 | 1.033 | ▲ 168,3% |
| Tháng 2 | 392 | 967 | ▲ 146,7% |
| Tháng 3 | 516 | 1.230 | ▲ 138,4% |
| Tháng 4 | 724 | 1.334 | ▲ 84,3% |
| Tháng 5 | 794 | 1.421 | ▲ 79,0% |
| Tháng 6 | 956 | 1.358 | ▲ 42,1% |
| Tháng 7 | 851 | 1.273 | ▲ 49,6% |
| Tháng 8 | 719 | 1.098 | ▲ 52,7% |
| Tháng 9 | 719 | – | – |
| Tháng 10 | 877 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.168 | – | – |
| Tháng 12 | 1.084 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.337 | 9.714 | ▲ 82,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 465 | 530 | 571 | 619 | 563 | 727 | 856 | 636 | 597 | 133 | 433 | 384 |
| 2025 | 385 | 392 | 516 | 724 | 794 | 956 | 851 | 719 | 719 | 877 | 1.168 | 1.084 |
| 2026 | 1.033 | 967 | 1.230 | 1.334 | 1.421 | 1.358 | 1.273 | 1.098 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 307 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 12 | 62 |
| 30/8/2026 | 13 | 80 |
| 29/8/2026 | 2 | 104 |
| 28/8/2026 | 3 | 137 |
| 27/8/2026 | 15 | 180 |
| 26/8/2026 | 4 | 219 |
| 25/8/2026 | 13 | 258 |
| 24/8/2026 | 30 | |
| 23/8/2026 | 37 | |
| 22/8/2026 | 35 | |
| 21/8/2026 | 46 | |
| 20/8/2026 | 54 | |
| 19/8/2026 | 43 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 2 Sân bay quốc tế Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 2 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)