Bagdogra, Siliguri (IXB)
Sân bay Bagdogra phục vụ 236.635 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.674 ▼ 3,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 236.635 ▼ 3,0% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1.034 ▲ 19,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.658 | 2.270 | ▲ 36,9% |
| Tháng 2 | 1.634 | 2.055 | ▲ 25,8% |
| Tháng 3 | 1.928 | 2.227 | ▲ 15,5% |
| Tháng 4 | 2.052 | 2.485 | ▲ 21,1% |
| Tháng 5 | 2.434 | 2.623 | ▲ 7,8% |
| Tháng 6 | 2.140 | 2.235 | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 1.734 | 1.763 | ▲ 1,7% |
| Tháng 8 | 1.740 | 1.674 | ▼ 3,8% |
| Tháng 9 | 1.862 | – | – |
| Tháng 10 | 2.135 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.107 | – | – |
| Tháng 12 | 2.174 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 15.320 | 17.332 | ▲ 13,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 259.079 | 337.567 | ▲ 30,3% |
| Tháng 2 | 244.658 | 313.754 | ▲ 28,2% |
| Tháng 3 | 282.647 | 322.889 | ▲ 14,2% |
| Tháng 4 | 307.712 | 353.302 | ▲ 14,8% |
| Tháng 5 | 354.174 | 436.587 | ▲ 23,3% |
| Tháng 6 | 314.534 | 359.567 | ▲ 14,3% |
| Tháng 7 | 247.759 | 261.789 | ▲ 5,7% |
| Tháng 8 | 243.878 | 236.635 | ▼ 3,0% |
| Tháng 9 | 253.245 | – | – |
| Tháng 10 | 313.873 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 321.559 | – | – |
| Tháng 12 | 326.134 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.254.441 | 2.622.090 | ▲ 16,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 688 | 633 | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 574 | 693 | ▲ 20,7% |
| Tháng 3 | 627 | 711 | ▲ 13,4% |
| Tháng 4 | 657 | 725 | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 749 | 1.060 | ▲ 41,4% |
| Tháng 6 | 971 | 1.388 | ▲ 42,9% |
| Tháng 7 | 938 | 1.059 | ▲ 13,0% |
| Tháng 8 | 868 | 1.034 | ▲ 19,2% |
| Tháng 9 | 813 | – | – |
| Tháng 10 | 746 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 894 | – | – |
| Tháng 12 | 680 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.072 | 7.303 | ▲ 20,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,0% 1.640
- Quốc tế 2,0% 34
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.624 | 2.234 | ▲ 37,6% |
| Tháng 2 | 1.602 | 2.023 | ▲ 26,3% |
| Tháng 3 | 1.890 | 2.185 | ▲ 15,6% |
| Tháng 4 | 2.008 | 2.453 | ▲ 22,2% |
| Tháng 5 | 2.384 | 2.582 | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 2.078 | 2.199 | ▲ 5,8% |
| Tháng 7 | 1.686 | 1.729 | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 1.692 | 1.640 | ▼ 3,1% |
| Tháng 9 | 1.820 | – | – |
| Tháng 10 | 2.085 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.071 | – | – |
| Tháng 12 | 2.135 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.964 | 17.045 | ▲ 13,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 32 | 32 | 0,0% |
| Tháng 3 | 38 | 42 | ▲ 10,5% |
| Tháng 4 | 44 | 32 | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 50 | 41 | ▼ 18,0% |
| Tháng 6 | 62 | 36 | ▼ 41,9% |
| Tháng 7 | 48 | 34 | ▼ 29,2% |
| Tháng 8 | 48 | 34 | ▼ 29,2% |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 356 | 287 | ▼ 19,4% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 257.061 | 335.756 | ▲ 30,6% |
| Tháng 2 | 242.698 | 311.915 | ▲ 28,5% |
| Tháng 3 | 281.175 | 320.506 | ▲ 14,0% |
| Tháng 4 | 305.686 | 351.831 | ▲ 15,1% |
| Tháng 5 | 351.844 | 434.431 | ▲ 23,5% |
| Tháng 6 | 311.576 | 357.851 | ▲ 14,9% |
| Tháng 7 | 245.498 | 260.430 | ▲ 6,1% |
| Tháng 8 | 242.001 | 235.380 | ▼ 2,7% |
| Tháng 9 | 251.205 | – | – |
| Tháng 10 | 311.117 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 319.243 | – | – |
| Tháng 12 | 323.963 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.237.539 | 2.608.100 | ▲ 16,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.018 | 1.811 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 1.960 | 1.839 | ▼ 6,2% |
| Tháng 3 | 1.472 | 2.383 | ▲ 61,9% |
| Tháng 4 | 2.026 | 1.471 | ▼ 27,4% |
| Tháng 5 | 2.330 | 2.156 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 2.958 | 1.716 | ▼ 42,0% |
| Tháng 7 | 2.261 | 1.359 | ▼ 39,9% |
| Tháng 8 | 1.877 | 1.255 | ▼ 33,1% |
| Tháng 9 | 2.040 | – | – |
| Tháng 10 | 2.756 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.316 | – | – |
| Tháng 12 | 2.171 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 16.902 | 13.990 | ▼ 17,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.822 | 1.602 | 1.800 | 2.082 | 2.140 | 2.040 | 1.786 | 1.762 | 1.730 | 1.964 | 1.860 | 1.806 |
| 2025 | 1.658 | 1.634 | 1.928 | 2.052 | 2.434 | 2.140 | 1.734 | 1.740 | 1.862 | 2.135 | 2.107 | 2.174 |
| 2026 | 2.270 | 2.055 | 2.227 | 2.485 | 2.623 | 2.235 | 1.763 | 1.674 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016