ICAO VEBD

Bagdogra, Siliguri (IXB)

Sân bay Bagdogra phục vụ 236.635 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6582.270▲ 36,9%
Tháng 21.6342.055▲ 25,8%
Tháng 31.9282.227▲ 15,5%
Tháng 42.0522.485▲ 21,1%
Tháng 52.4342.623▲ 7,8%
Tháng 62.1402.235▲ 4,4%
Tháng 71.7341.763▲ 1,7%
Tháng 81.7401.674▼ 3,8%
Tháng 91.862––
Tháng 102.135–đang tích luỹ
Tháng 112.107––
Tháng 122.174––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.32017.332▲ 13,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1259.079337.567▲ 30,3%
Tháng 2244.658313.754▲ 28,2%
Tháng 3282.647322.889▲ 14,2%
Tháng 4307.712353.302▲ 14,8%
Tháng 5354.174436.587▲ 23,3%
Tháng 6314.534359.567▲ 14,3%
Tháng 7247.759261.789▲ 5,7%
Tháng 8243.878236.635▼ 3,0%
Tháng 9253.245––
Tháng 10313.873–đang tích luỹ
Tháng 11321.559––
Tháng 12326.134––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.254.4412.622.090▲ 16,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1688633▼ 8,0%
Tháng 2574693▲ 20,7%
Tháng 3627711▲ 13,4%
Tháng 4657725▲ 10,3%
Tháng 57491.060▲ 41,4%
Tháng 69711.388▲ 42,9%
Tháng 79381.059▲ 13,0%
Tháng 88681.034▲ 19,2%
Tháng 9813––
Tháng 10746–đang tích luỹ
Tháng 11894––
Tháng 12680––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.0727.303▲ 20,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 98,0% 1.640
  • Quốc tế 2,0% 34

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6242.234▲ 37,6%
Tháng 21.6022.023▲ 26,3%
Tháng 31.8902.185▲ 15,6%
Tháng 42.0082.453▲ 22,2%
Tháng 52.3842.582▲ 8,3%
Tháng 62.0782.199▲ 5,8%
Tháng 71.6861.729▲ 2,6%
Tháng 81.6921.640▼ 3,1%
Tháng 91.820––
Tháng 102.085–đang tích luỹ
Tháng 112.071––
Tháng 122.135––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)14.96417.045▲ 13,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13436▲ 5,9%
Tháng 232320,0%
Tháng 33842▲ 10,5%
Tháng 44432▼ 27,3%
Tháng 55041▼ 18,0%
Tháng 66236▼ 41,9%
Tháng 74834▼ 29,2%
Tháng 84834▼ 29,2%
Tháng 942––
Tháng 1050–đang tích luỹ
Tháng 1136––
Tháng 1239––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)356287▼ 19,4%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1257.061335.756▲ 30,6%
Tháng 2242.698311.915▲ 28,5%
Tháng 3281.175320.506▲ 14,0%
Tháng 4305.686351.831▲ 15,1%
Tháng 5351.844434.431▲ 23,5%
Tháng 6311.576357.851▲ 14,9%
Tháng 7245.498260.430▲ 6,1%
Tháng 8242.001235.380▼ 2,7%
Tháng 9251.205––
Tháng 10311.117–đang tích luỹ
Tháng 11319.243––
Tháng 12323.963––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.237.5392.608.100▲ 16,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0181.811▼ 10,3%
Tháng 21.9601.839▼ 6,2%
Tháng 31.4722.383▲ 61,9%
Tháng 42.0261.471▼ 27,4%
Tháng 52.3302.156▼ 7,5%
Tháng 62.9581.716▼ 42,0%
Tháng 72.2611.359▼ 39,9%
Tháng 81.8771.255▼ 33,1%
Tháng 92.040––
Tháng 102.756–đang tích luỹ
Tháng 112.316––
Tháng 122.171––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)16.90213.990▼ 17,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.822 1.602 1.800 2.082 2.140 2.040 1.786 1.762 1.730 1.964 1.860 1.806
2025 1.658 1.634 1.928 2.052 2.434 2.140 1.734 1.740 1.862 2.135 2.107 2.174
2026 2.270 2.055 2.227 2.485 2.623 2.235 1.763 1.674
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…