Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Asaba ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Asaba có 22 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | UN506 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | P47860 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | UN507 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | P47861 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:50 09:18 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 11:30 | UN508 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | UN509 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:05 | N2195 | ALL / N/A | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 12:05 | 13:05 13:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | N2196 | ALL / N/A | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:35 14:00 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:20 | P47862 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:20 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:40 | UN522 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | KJ7864 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 14:50 15:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | P47863 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:50 16:27 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 14:50 | P47864 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:40 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:20 | UN607 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:20 16:50 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 15:30 | KJ7867 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:30 16:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 15:30 | P47865 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | P47867 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | EE1440 | Xfly | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | EE1443 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | UN608 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:10 | P47866 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 17:10 | 18:10 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | UN523 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:40 20:03 | — | +83 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.