Các chuyến bay tại sân bay Arusha ngày 27/9/2026
Sân bay Arusha có 11 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 11 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 11 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | TC157 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 08:00 08:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TC144 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 10:50 | 12:00 12:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | TC145 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 12:40 12:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:00 | YS106 | Flightlink | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 13:00 13:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:15 | PW424 | Precision Air | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 13:00 | 14:15 14:31 | +16 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | PW425 | Precision Air | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 14:40 15:11 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TC136 | Air Tanzania | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 13:50 | 15:00 14:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | TC137 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 15:40 15:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:10 | TC2156 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 15:00 | 16:10 16:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TC2157 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 16:40 17:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:10 | TC156 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 18:00 | 19:10 18:05 | -65 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.