Các chuyến bay tại sân bay Antoine-Simon ngày 7/10/2026
Sân bay Antoine-Simon có 14 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | S640 | Sunrise Airways | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | II761 | IBC Airways | Từ Miami International Airport MIA | 06:10 | 08:15 06:19 | -116 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | II860 | IBC Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 09:00 09:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:30 | S630 | Sunrise Airways | Đến Toussaint Louverture International Airport PAP | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | S641 | Sunrise Airways | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 09:00 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 10:20 | S642 | Sunrise Airways | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 10:20 10:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:45 | S631 | Sunrise Airways | Từ Toussaint Louverture International Airport PAP | 10:15 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | S632 | Sunrise Airways | Đến Toussaint Louverture International Airport PAP | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | S643 | Sunrise Airways | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 12:30 | 13:20 13:39 | +19 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | S644 | Sunrise Airways | Đến Cap Haitien International Airport CAP | 13:50 14:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:42 | II861 | IBC Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 12:30 | 14:42 13:05 | -97 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | II760 | IBC Airways | Đến Miami International Airport MIA | 15:30 15:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:00 | S633 | Sunrise Airways | Từ Toussaint Louverture International Airport PAP | 15:30 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:20 | S645 | Sunrise Airways | Từ Cap Haitien International Airport CAP | 15:30 | 16:20 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.