ICAO BTI

Air Baltic

OpenSky ghi được 4 chuyến bay đi và đến của Air Baltic trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.

Tự đếm · tháng 8/2026 theo OpenSky Network chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

4 tháng 8/2026

theo OpenSky Network

Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm

chỉ đếm chuyến cất cánh từ 2 sân bay có bảng chuyến bay do Avinor AS công bố — chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác; một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay
Các kỳ gần nhất24 kỳ
24 trong 24
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/2026220
15/10/2026221
14/10/2026221
13/10/2026221
12/10/2026321
11/10/2026421
10/10/2026520
9/10/2026320
8/10/2026219
7/10/2026220
6/10/2026220
5/10/2026320
4/10/2026319
3/10/2026519
2/10/2026220
1/10/2026321
30/9/2026221
29/9/2026221
28/9/2026221
27/9/2026321
26/9/2026621
25/9/2026320
24/9/2026321
23/9/20262

Số hiệu và đường bay

Số hiệu bay nhiều nhất

Số hiệuĐường bayĐúng giờLượt khởi hành ghi nhận
BT153RIX–OSL—39
BT154OSL–RIX—39
Xem cả 2 số hiệu của hãng

Đường bay nhiều chuyến nhất

Đường baySố hiệuLượt khởi hành ghi nhận
OSL–RIXSân bay Oslo · Sân bay quốc tế Riga278
Danh mục đường bayTổng cộng 1 cặp sân bay

Tính từ 2 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 9/2026 đến tháng 10/2026, theo Avinor (Na Uy). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.

Môi trường

CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)

Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.

Air Baltic báo cáo 511.229 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.

NămCO₂ đã kiểm định (tấn)
2024511.229
2023457.639
2022353.696
2021201.389
2020164.815
2019415.031
2018365.183
2017321.002
2016285.529
2015285.839
2014265.566
2013272.063

Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.

Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…