Tribhuvan (KTM) – Pokhara (PHH)
Từ 30/8/2026 đến 10/10/2026 chúng tôi thấy 1.598 chuyến bay giữa Tribhuvan và Pokhara trên bảng chuyến bay công khai. Đây là mẫu, không phải tổng số.
theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức
Số liệu tuyến này là mẫu
Các chuyến này lấy từ bảng chuyến bay công khai mà chúng tôi đọc luân phiên, nên có ngày bị thiếu. Tổng số thấp hơn thực tế. Hãy dùng nó để biết hãng nào bay tuyến này, không phải để biết có bao nhiêu chuyến.
Theo chiều bay
KTM → PHH
- Lượt khởi hành đã ghi
- 743
PHH → KTM
- Lượt khởi hành đã ghi
- 855
KTM → PHH và PHH → KTM tính riêng.
Các hãng khai thác tuyến
30/8/2026 – 10/10/2026| Hãng | Chuyến theo lịch | Thị phần |
|---|---|---|
| Yeti Airlines YT | 681 | 42,6% |
| Buddha Air U4 | 539 | 33,7% |
| Novair N9 | 276 | 17,3% |
| Chưa xác định được hãng | 102 | 6,4% |
Đếm từ bảng chuyến bay. Chuyến liên danh gộp thành một chuyến; hãng dưới 5% số chuyến được gộp lại, vì mã hãng trên bảng chuyến bay đôi khi đã được cấp lại cho hãng khác.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến
3030 trong 30
| Số hiệu chuyến bay | Theo chiều bay | Chuyến khởi hành | Đúng giờ |
|---|---|---|---|
| YT687 | KTM → PHH | 58 | |
| N99657 | KTM → PHH | 41 | 100,0% |
| YT681 | KTM → PHH | 41 | 0,0% |
| YT683 | KTM → PHH | 41 | 0,0% |
| YT685 | KTM → PHH | 41 | 0,0% |
| N99655 | KTM → PHH | 40 | 0,0% |
| YT673 | KTM → PHH | 40 | 8,7% |
| YT675 | KTM → PHH | 40 | 18,2% |
| YT677 | KTM → PHH | 40 | 10,0% |
| YT679 | KTM → PHH | 40 | 10,5% |
| N99658 | PHH → KTM | 37 | 100,0% |
| YT676 | PHH → KTM | 37 | 5,9% |
| YT680 | PHH → KTM | 37 | 5,3% |
| YT674 | PHH → KTM | 36 | 13,6% |
| YT678 | PHH → KTM | 36 | 6,3% |
| YT682 | PHH → KTM | 36 | 0,0% |
| YT684 | PHH → KTM | 36 | 0,0% |
| YT686 | PHH → KTM | 36 | 0,0% |
| U44613 | KTM → PHH | 33 | 0,0% |
| U44617 | KTM → PHH | 33 | 0,0% |
| U44665 | KTM → PHH | 33 | 60,0% |
| YT689 | KTM → PHH | 33 | |
| N99656 | PHH → KTM | 32 | 0,0% |
| U44605 | KTM → PHH | 32 | 5,6% |
| U44608 | PHH → KTM | 31 | 4,0% |
| U44614 | PHH → KTM | 31 | 3,7% |
| U44616 | PHH → KTM | 30 | 0,0% |
| U44620 | PHH → KTM | 30 | 9,5% |
| U44661 | KTM → PHH | 30 | 100,0% |
| U44662 | PHH → KTM | 30 | 50,0% |
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.