G37723
G37723 của Gol Transportes Aéreos bay Rosario – Rio de Janeiro. Trong 327 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,9%trên 327 chuyến
- Chậm trung bình2,3 phút
- Tháng 7/202614▲ 7,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 4 | 14 | 19 | ▲ 35,7% |
| Tháng 5 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 13 | 12 | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 127 | 143 | ▲ 12,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 86,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 96,4% | 88,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 87,5% | 92,9% | ▲ 6,1% |
| Tháng 4 | 85,7% | 89,5% | ▲ 4,4% |
| Tháng 5 | 84,6% | 100,0% | ▲ 18,2% |
| Tháng 6 | 92,3% | 91,7% | ▼ 0,7% |
| Tháng 7 | 92,3% | 92,9% | ▲ 0,6% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,3% | 91,6% | ▲ 1,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 325
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ROS GIG Sân bay quốc tế Rosario Islas Malvinas – Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão | 2.052 | 2,3 phút | 89,9% | 327 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |