Yongzhou Lingling (LLF)
Sân bay Yongzhou Lingling phục vụ 187.394 lượt khách trong năm 2025, tăng 20,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.559 ▲ 7,5% so với năm 2024
- Lượt khách 187.394 ▲ 20,5% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 0 ▼ 84,3% so với năm 2024
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo năm
Nguồn phủ trọn · 12/13 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 22 tháng tuổi
Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của năm 2025.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.559 | +7,5% |
| năm 2024 | 1.450 | +20,2% |
| năm 2023 | 1.206 | +22,8% |
| năm 2022 | 982 | −50,9% |
| năm 2021 | 1.998 | +108,6% |
| năm 2019 | 958 | −71,6% |
| năm 2018 | 3.374 | +111,7% |
| năm 2017 | 1.594 | −1,4% |
| năm 2016 | 1.616 | +20,8% |
| năm 2015 | 1.338 | +5,7% |
| năm 2014 | 1.266 | +82,4% |
| năm 2013 | 694 |
Lượt khách theo năm
Nguồn phủ trọn · 12/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 187.394 | +20,5% |
| năm 2024 | 155.568 | +29,9% |
| năm 2023 | 119.729 | +107,0% |
| năm 2022 | 57.851 | −65,1% |
| năm 2021 | 165.801 | +134,0% |
| năm 2019 | 70.849 | −71,7% |
| năm 2018 | 250.102 | +107,0% |
| năm 2017 | 120.824 | +7,8% |
| năm 2016 | 112.039 | +75,1% |
| năm 2015 | 63.979 | +22,1% |
| năm 2014 | 52.413 | +78,9% |
| năm 2013 | 29.301 |
Tấn hàng hoá theo năm
Nguồn phủ trọn · 12/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 0 | −84,3% |
| năm 2024 | 2 | +154,2% |
| năm 2023 | 1 | −33,0% |
| năm 2022 | 1 | −55,8% |
| năm 2021 | 3 | +101,5% |
| năm 2019 | 2 | −86,4% |
| năm 2018 | 12 | −22,2% |
| năm 2017 | 15 | −68,9% |
| năm 2016 | 49 | +1,0% |
| năm 2015 | 48 | +25,0% |
| năm 2014 | 39 | +294,0% |
| năm 2013 | 10 |
Độ dài chuỗi 13 năm từ năm 2013