ICAO ZSCN

Xương Bắc Nam Xương (KHN)

Sân bay quốc tế Xương Bắc Nam Xương phục vụ 1.311.886 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18.1427.175▼ 11,9%
Tháng 27.3778.078▲ 9,5%
Tháng 36.8307.712▲ 12,9%
Tháng 4–7.240–
Tháng 57.5716.451▼ 14,8%
Tháng 67.1915.932▼ 17,5%
Tháng 79.2398.986▼ 2,7%
Tháng 89.2739.353▲ 0,9%
Tháng 97.397––
Tháng 107.940–đang tích luỹ
Tháng 116.797––
Tháng 12–––

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1995.499885.253▼ 11,1%
Tháng 2968.1041.068.636▲ 10,4%
Tháng 3858.669987.173▲ 15,0%
Tháng 4969.361939.579▼ 3,1%
Tháng 5986.087856.213▼ 13,2%
Tháng 6960.311783.670▼ 18,4%
Tháng 71.224.7981.222.852▼ 0,2%
Tháng 81.264.3081.311.886▲ 3,8%
Tháng 9978.641––
Tháng 101.057.651–đang tích luỹ
Tháng 11843.463––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.227.1378.055.262▼ 2,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15.8663.556▼ 39,4%
Tháng 22.3823.226▲ 35,4%
Tháng 32.9852.873▼ 3,7%
Tháng 433.015▲ 103.855,2%
Tháng 53.6533.113▼ 14,8%
Tháng 63.5533.366▼ 5,3%
Tháng 73.2943.190▼ 3,2%
Tháng 83.3763.163▼ 6,3%
Tháng 93.553––
Tháng 103.321–đang tích luỹ
Tháng 113.599––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)25.11325.502▲ 1,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 7.202 7.975 6.951 6.794 6.875 6.909 8.957 9.368 7.137 7.388 6.575
2025 8.142 7.377 6.830 7.571 7.191 9.239 9.273 7.397 7.940 6.797
2026 7.175 8.078 7.712 7.240 6.451 5.932 8.986 9.353
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…