Xương Bắc Nam Xương (KHN)
Sân bay quốc tế Xương Bắc Nam Xương phục vụ 1.311.886 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 9.353 ▲ 0,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 1.311.886 ▲ 3,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 3.163 ▼ 6,3% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 29/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.142 | 7.175 | ▼ 11,9% |
| Tháng 2 | 7.377 | 8.078 | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 6.830 | 7.712 | ▲ 12,9% |
| Tháng 4 | – | 7.240 | – |
| Tháng 5 | 7.571 | 6.451 | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 7.191 | 5.932 | ▼ 17,5% |
| Tháng 7 | 9.239 | 8.986 | ▼ 2,7% |
| Tháng 8 | 9.273 | 9.353 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 7.397 | – | – |
| Tháng 10 | 7.940 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.797 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 995.499 | 885.253 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 968.104 | 1.068.636 | ▲ 10,4% |
| Tháng 3 | 858.669 | 987.173 | ▲ 15,0% |
| Tháng 4 | 969.361 | 939.579 | ▼ 3,1% |
| Tháng 5 | 986.087 | 856.213 | ▼ 13,2% |
| Tháng 6 | 960.311 | 783.670 | ▼ 18,4% |
| Tháng 7 | 1.224.798 | 1.222.852 | ▼ 0,2% |
| Tháng 8 | 1.264.308 | 1.311.886 | ▲ 3,8% |
| Tháng 9 | 978.641 | – | – |
| Tháng 10 | 1.057.651 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 843.463 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.227.137 | 8.055.262 | ▼ 2,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.866 | 3.556 | ▼ 39,4% |
| Tháng 2 | 2.382 | 3.226 | ▲ 35,4% |
| Tháng 3 | 2.985 | 2.873 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 3 | 3.015 | ▲ 103.855,2% |
| Tháng 5 | 3.653 | 3.113 | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 3.553 | 3.366 | ▼ 5,3% |
| Tháng 7 | 3.294 | 3.190 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 3.376 | 3.163 | ▼ 6,3% |
| Tháng 9 | 3.553 | – | – |
| Tháng 10 | 3.321 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.599 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 25.113 | 25.502 | ▲ 1,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 7.202 | 7.975 | 6.951 | 6.794 | 6.875 | 6.909 | 8.957 | 9.368 | 7.137 | 7.388 | 6.575 | |
| 2025 | 8.142 | 7.377 | 6.830 | 7.571 | 7.191 | 9.239 | 9.273 | 7.397 | 7.940 | 6.797 | ||
| 2026 | 7.175 | 8.078 | 7.712 | 7.240 | 6.451 | 5.932 | 8.986 | 9.353 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016