Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 10/2025 tháng 3/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 10/2025 tháng 3/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 22 | – | – |
| Tháng 2 | 14 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 8 | 41 | ▲ 409,9% |
| Tháng 5 | 11 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 16 | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990