Triều Dương, Shuangta (CHG)
Sân bay Triều Dương phục vụ 5.400 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 42,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 5.837 ▼ 50,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 5.400 ▲ 42,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 0 ▼ 62,5% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 29/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.124 | 6.965 | ▲ 123,0% |
| Tháng 2 | 2.134 | 56 | ▼ 97,4% |
| Tháng 3 | 7.819 | 8.921 | ▲ 14,1% |
| Tháng 4 | 10.999 | 4.407 | ▼ 59,9% |
| Tháng 5 | 11.219 | 7.352 | ▼ 34,5% |
| Tháng 6 | 8.529 | 3.841 | ▼ 55,0% |
| Tháng 7 | 10.796 | 5.272 | ▼ 51,2% |
| Tháng 8 | 11.893 | 5.837 | ▼ 50,9% |
| Tháng 9 | 10.560 | – | – |
| Tháng 10 | 9.956 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.396 | – | – |
| Tháng 12 | 9.059 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 66.513 | 42.651 | ▼ 35,9% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.400 | 3.500 | ▼ 52,7% |
| Tháng 2 | 7.700 | 3.100 | ▼ 59,7% |
| Tháng 3 | 5.100 | 3.400 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 3.400 | 3.400 | 0,0% |
| Tháng 5 | 3.500 | 3.500 | 0,0% |
| Tháng 6 | 3.500 | 3.300 | ▼ 5,7% |
| Tháng 7 | 3.700 | 3.300 | ▼ 10,8% |
| Tháng 8 | 3.800 | 5.400 | ▲ 42,1% |
| Tháng 9 | 3.400 | – | – |
| Tháng 10 | 3.300 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.300 | – | – |
| Tháng 12 | 3.000 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 38.100 | 28.900 | ▼ 24,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/32 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 5.639 | 1.688 | 9.686 | 11.403 | 11.552 | 2.140 | 10 | 5.969 | 8.708 | |||
| 2025 | 3.124 | 2.134 | 7.819 | 10.999 | 11.219 | 8.529 | 10.796 | 11.893 | 10.560 | 9.956 | 10.396 | 9.059 |
| 2026 | 6.965 | 56 | 8.921 | 4.407 | 7.352 | 3.841 | 5.272 | 5.837 |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023