Các chuyến bay tại sân bay Tiska Djanet ngày 1/10/2026
Sân bay Tiska Djanet có 7 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 7 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 7 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AH6355 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 00:25 01:05 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 01:00 | AH6292 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:45 | 01:00 01:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | AH6292 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 02:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:55 | AH6472 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 05:40 | 07:55 07:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | AH6472 | Air Algérie | Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ | 08:55 08:46 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SF2395 | Domestic Airlines | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 08:30 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 10:15 | SF2395 | Domestic Airlines | Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.