ICAO YBSU

Sunshine Coast, Maroochydore (MCY)

Sân bay Sunshine Coast phục vụ 9.922 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 92,3% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9322.086▲ 8,0%
Tháng 21.4021.394▼ 0,6%
Tháng 31.4841.602▲ 8,0%
Tháng 41.5641.854▲ 18,5%
Tháng 51.4921.506▲ 0,9%
Tháng 61.4961.4960,0%
Tháng 71.7361.836▲ 5,8%
Tháng 81.496––
Tháng 91.632––
Tháng 101.688–đang tích luỹ
Tháng 111.680––
Tháng 121.976––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11.10611.774▲ 6,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1168.405170.690▲ 1,4%
Tháng 2115.7933.595▼ 96,9%
Tháng 3120.666138.816▲ 15,0%
Tháng 4136.370160.794▲ 17,9%
Tháng 5127.573131.514▲ 3,1%
Tháng 6129.2279.922▼ 92,3%
Tháng 7159.606––
Tháng 8141.666––
Tháng 9154.640––
Tháng 10159.596–đang tích luỹ
Tháng 11151.279––
Tháng 12163.570––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)798.034615.331▼ 22,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 601▲ 987,1%
Tháng 70––
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1164.425166.471▲ 1,2%
Tháng 2113.097––
Tháng 3118.448133.781▲ 12,9%
Tháng 4132.357152.495▲ 15,2%
Tháng 5124.490122.718▼ 1,4%
Tháng 6125.138––
Tháng 7152.850––
Tháng 8134.840––
Tháng 9146.958––
Tháng 10152.832–đang tích luỹ
Tháng 11147.412––
Tháng 12159.637––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.9804.219▲ 6,0%
Tháng 22.696––
Tháng 32.2185.035▲ 127,0%
Tháng 44.0138.299▲ 106,8%
Tháng 53.0838.796▲ 185,3%
Tháng 64.089––
Tháng 76.756––
Tháng 86.826––
Tháng 97.682––
Tháng 106.764–đang tích luỹ
Tháng 113.867––
Tháng 123.933––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.062 1.474 1.596 1.630 1.426 1.374 1.568 1.444 1.526 1.562 1.634 1.870
2025 1.932 1.402 1.484 1.564 1.492 1.496 1.736 1.496 1.632 1.688 1.680 1.976
2026 2.086 1.394 1.602 1.854 1.506 1.496 1.836
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…