Các chuyến bay tại sân bay thành phố Sir Barry Bowen ngày 7/10/2026
Sân bay thành phố Sir Barry Bowen có 42 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | 9N223 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 07:10 | 07:20 | — | Theo lịch |
| 07:25 | 2M2014 | ALL / N/A | Từ John Greif II Airport SPR | 07:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:25 | 2M6010 | ALL / N/A | Từ John Greif II Airport SPR | 07:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 2M2024 | ALL / N/A | Đến John Greif II Airport SPR | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 9N224 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | 2M1004 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 07:20 | 07:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 2M1034 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | 2M2054 | ALL / N/A | Từ Caye Caulker Airport CUK | 08:10 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | 9N233 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 08:10 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | 2M2064 | ALL / N/A | Đến Caye Caulker Airport CUK | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | 2M9055 | ALL / N/A | Đến Caye Caulker Airport CUK | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | 9N234 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | 2M1024 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 08:50 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | 9N3518 | ANA & JP Express | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 09:50 | 09:55 | — | Theo lịch |
| 10:25 | 2M2134 | ALL / N/A | Từ John Greif II Airport SPR | 10:00 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 2M2144 | ALL / N/A | Đến John Greif II Airport SPR | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | 2M1044 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 10:20 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 12:00 | 2M1114 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | 2M2214 | ALL / N/A | Từ Caye Caulker Airport CUK | 12:10 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | 9N273 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 12:10 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | 2M2224 | ALL / N/A | Đến Caye Caulker Airport CUK | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | 9N274 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | 2M1084 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 12:20 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 13:35 | 2M1124 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 13:20 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 14:20 | 2M2294 | ALL / N/A | Từ Caye Caulker Airport CUK | 14:10 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:20 | 9N1559 | ANA & JP Express | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 14:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | 9N293 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 14:10 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:30 | 2M2304 | ALL / N/A | Đến Caye Caulker Airport CUK | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 9N294 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | 2M1144 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 14:20 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | 2M1194 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | 2M2374 | ALL / N/A | Từ Caye Caulker Airport CUK | 16:10 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:20 | 9N313 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 16:10 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | 2M2384 | ALL / N/A | Đến Caye Caulker Airport CUK | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | 9N314 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | 2M1184 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 16:50 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | 9N323 | ANA & JP Express | Từ Caye Caulker Airport CUK | 17:10 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | 2M2414 | ALL / N/A | Từ John Greif II Airport SPR | 17:00 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | 2M2424 | ALL / N/A | Đến John Greif II Airport SPR | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | 9N324 | ANA & JP Express | Đến Caye Caulker Airport CUK | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | 2M9995 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 20:10 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | 2M9995 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 20:20 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.