Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Simon Mwansa Kapwepwe ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế Simon Mwansa Kapwepwe có 26 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | P0310 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 05:15 | 06:00 | — | Theo lịch |
| 06:30 | P0311 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | P0302 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 07:50 | 08:35 08:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | P0303 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 09:10 09:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:55 | ET829 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:50 | 11:55 12:31 | +36 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | P0304 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 11:30 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:35 | 4Z150 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 | 12:35 12:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | ET829 | Ethiopian Airlines | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 12:45 13:38 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 12:45 | P0305 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | 4Z151 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:20 13:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:50 | KQ584 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:10 | 13:50 13:59 | +9 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | ZN414 | Zambia Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:35 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:40 | KQ584 | Kenya Airways | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 14:40 14:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | P0306 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 14:00 | 14:45 | — | Theo lịch |
| 15:00 | ZN414 | Zambia Airways | Đến Solwesi Airport SLI | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | P0307 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 15:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | P0316 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 14:30 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | P0317 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | P0318 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 17:00 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:10 | P0308 | Proflight Zambia | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 17:30 | 18:10 18:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | P0319 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | 8V92 | Astral Aviation | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:00 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | 4Z152 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:20 | 18:40 18:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | P0309 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:40 18:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:55 | ZN410 | Zambia Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:00 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | ZN411 | Zambia Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.