ICAO VAHS

Rajkot (HSR)

Sân bay quốc tế Rajkot phục vụ 89.032 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1742854▲ 15,1%
Tháng 2619772▲ 24,7%
Tháng 3710867▲ 22,1%
Tháng 4647978▲ 51,2%
Tháng 5496973▲ 96,2%
Tháng 6660754▲ 14,2%
Tháng 7530640▲ 20,8%
Tháng 8536796▲ 48,5%
Tháng 9570––
Tháng 10736–đang tích luỹ
Tháng 11816––
Tháng 12722––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.9406.634▲ 34,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1109.077139.013▲ 27,4%
Tháng 292.999125.916▲ 35,4%
Tháng 396.521116.506▲ 20,7%
Tháng 495.18796.395▲ 1,3%
Tháng 570.709120.881▲ 71,0%
Tháng 690.79393.781▲ 3,3%
Tháng 786.31786.599▲ 0,3%
Tháng 890.68889.032▼ 1,8%
Tháng 991.534––
Tháng 10106.840–đang tích luỹ
Tháng 11122.565––
Tháng 12110.928––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)732.291868.123▲ 18,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 148138▲ 189,5%
Tháng 241176▲ 326,4%
Tháng 341141▲ 243,0%
Tháng 435190▲ 448,3%
Tháng 532161▲ 404,4%
Tháng 652174▲ 234,3%
Tháng 749213▲ 337,2%
Tháng 858194▲ 235,2%
Tháng 996––
Tháng 10101–đang tích luỹ
Tháng 11114––
Tháng 12130––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3551.386▲ 290,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 684 664 714 694 668 684 676 684 695 730 676 716
2025 742 619 710 647 496 660 530 536 570 736 816 722
2026 854 772 867 978 973 754 640 796
Độ dài chuỗi 4 năm từ năm 2022

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…