Rajkot (HSR)
Sân bay quốc tế Rajkot phục vụ 89.032 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 796 ▲ 48,5% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 89.032 ▼ 1,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 194 ▲ 235,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 742 | 854 | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 619 | 772 | ▲ 24,7% |
| Tháng 3 | 710 | 867 | ▲ 22,1% |
| Tháng 4 | 647 | 978 | ▲ 51,2% |
| Tháng 5 | 496 | 973 | ▲ 96,2% |
| Tháng 6 | 660 | 754 | ▲ 14,2% |
| Tháng 7 | 530 | 640 | ▲ 20,8% |
| Tháng 8 | 536 | 796 | ▲ 48,5% |
| Tháng 9 | 570 | – | – |
| Tháng 10 | 736 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 816 | – | – |
| Tháng 12 | 722 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.940 | 6.634 | ▲ 34,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 109.077 | 139.013 | ▲ 27,4% |
| Tháng 2 | 92.999 | 125.916 | ▲ 35,4% |
| Tháng 3 | 96.521 | 116.506 | ▲ 20,7% |
| Tháng 4 | 95.187 | 96.395 | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 70.709 | 120.881 | ▲ 71,0% |
| Tháng 6 | 90.793 | 93.781 | ▲ 3,3% |
| Tháng 7 | 86.317 | 86.599 | ▲ 0,3% |
| Tháng 8 | 90.688 | 89.032 | ▼ 1,8% |
| Tháng 9 | 91.534 | – | – |
| Tháng 10 | 106.840 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 122.565 | – | – |
| Tháng 12 | 110.928 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 732.291 | 868.123 | ▲ 18,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 138 | ▲ 189,5% |
| Tháng 2 | 41 | 176 | ▲ 326,4% |
| Tháng 3 | 41 | 141 | ▲ 243,0% |
| Tháng 4 | 35 | 190 | ▲ 448,3% |
| Tháng 5 | 32 | 161 | ▲ 404,4% |
| Tháng 6 | 52 | 174 | ▲ 234,3% |
| Tháng 7 | 49 | 213 | ▲ 337,2% |
| Tháng 8 | 58 | 194 | ▲ 235,2% |
| Tháng 9 | 96 | – | – |
| Tháng 10 | 101 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 114 | – | – |
| Tháng 12 | 130 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 355 | 1.386 | ▲ 290,4% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 684 | 664 | 714 | 694 | 668 | 684 | 676 | 684 | 695 | 730 | 676 | 716 |
| 2025 | 742 | 619 | 710 | 647 | 496 | 660 | 530 | 536 | 570 | 736 | 816 | 722 |
| 2026 | 854 | 772 | 867 | 978 | 973 | 754 | 640 | 796 |
Độ dài chuỗi 4 năm từ năm 2022